| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | SATA 3 |
| Tốc độ | 5900rpm |
| Chất liệu | Đang cap nhat |
| Phân loại | 3.5 inch |
| Cache | 256MB |
| Phụ kiện kèm theo | Không |
| MTBF | 1,000,000 hours |
| Mã hóa | Đang cap nhat |
| Tương thích | Đang cap nhat |
| Kích thước | 146.99 x 101.85 x 20.2 mm |
| Khối lượng | 490g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Seagate SkyHawk là dòng ổ cứng cao cấp với các tùy chọn dung lượng thuộc hàng cao nhất hiện nay cho dòng ổ cứng HDD. Ổ cứng HDD này chuyên dụng cho các nhu cầu như lưu trữ của Camera HD, dữ liệu hoặc các hệ thống máy chủ,...
Seagate SkyHawk có kích thước 3,5 inch truyền thống, dễ dàng lắp đặt và tương thích với hầu hết các hệ thống hiện nay.

Seagate SkyHawk có các tùy chọn dung lượng từ 4 - 18TB để phù hợp với điều kiện kinh tế & nhu cầu của bất kỳ khách hàng nào.
Tích hợp AI: Việc tích hợp công nghệ AI cho phép Seagate SkyHawk không bỏ sót bất cứ khung hình nào, đảm bảo video lưu lại ở chất lượng cao nhất có thể.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4