Laptop Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 U7 (21S60025VA)
OS: No OS
CPU: Intel® Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5 5600Mhz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop HP 240R G10 C3SG9AT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core 5 120U
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch FHD
Laptop HP 240R G9 AX3C6AT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core i3-1315U
RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14.0 inch FHD
Laptop HP ProBook 4 G1i BQ5B3PT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop Lenovo V14 G5 IRL 83HD0062VA
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14 inch FHD
Laptop Asus ExpertBook P1 P1403CVA-C5H16-63WS
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 210H
RAM: 16GB DDR5 Sodimm
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch LED
Laptop Dell 14 DC14250 Core 5 (DC4C5386W)
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core 5 120U
RAM: 16GB DDR5 5200MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 FHD+
Laptop Dell 15 DC15250 I5 (DC5I5897W1)
OS: Windows 11 Home + Office
CPU: Intel Core i5-1334U
RAM: 16GB DDR5 4400MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD
Máy bộ Asus Mini PC NUC 12 PRO Tall RNUC12WSHI300000I (I3 1220P/ 3Y)
OS: Không OS
CPU: Intel Core i3-1220P
RAM: 2 khẻ Ram 3200MHz, đến 64GB
Ổ cứng: 2.5inch SATA, M.2 2280, M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Tower ECT1250 (TFPC812)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400 2.50GHz
RAM: 16GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Mini PC MSI Cubi 5 12M 412BVN I5-1235U 936-B0A811-412
OS: Không OS
CPU: Intel Core i5-1235U
RAM: 2 x DDR4 2666/3200MHz
Ổ cứng: 1 x M.2 SSD, 1 x 2.5" HDD / SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Slim ECS1250 (DS-14100-8-512G)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i3 14100 3.50GHz
RAM: 8GB DDR5 4800 MT/s (1 x 8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ Dell Tower ECT1250 (TFPC81)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400 2.50GHz
RAM: 8GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy trạm Dell Precision 3680 Tower i9 14900 RTX 2000 Ada 42PT3680-14900
Máy bộ TNC Văn Phòng (I5 10400/ Ram 16GB/ SSD 256GB)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-10400
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel HD Graphics
Bảo hành: 36 tháng
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng (≤15km)
Máy bộ TNC Văn Phòng (I5 12500/ Ram 16GB/ SSD 500GB)
OS: Free Dos
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
Ổ cứng: 500GB SSD NVMe NV3
VGA: Intel UHD Graphics 770
Hỗ trợ: Bảo hành tận nơi 12 tháng trong vòng bán kính 15km
Router Wifi 4G LTE TP-Link TL-MR100
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Switch Cisco CBS110-8T-D-EU
Tốc độ: 10/100/1000
Cổng kết nối: 8
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3
Bộ phát Wifi TP-Link 4G LTE M7000 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 cổng ...
Chuẩn Wifi: IEEE 802.11b/g/n
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: Hỗ trợ ...
Access Point TP-Link AX1800 EAP610 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Access Point Aruba Instant On AP25 R9B28A (chưa kèm nguồn) - (5374 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Đầu mạng RJ-45 Aptek chống nhiễu CAT6 FTP dạng 2 mảnh (602-02001)
Chất liệu: Vỏ Polycarbonate
Tốc độ: Gigabit 1000 Mbps
Hãng sản xuất: Aptek
Router Wifi TP-Link Archer AX12 (1500Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng: EasyMesh
Tốc độ: 1501 Mbps
Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN
Anten: 4 ăng-ten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
USB Wifi Archer TP-Link TX20U (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 1775 Mbps
Anten: 2 anten băng tần kép
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Máy in Epson EcoTank L1250
Tính năng: In phun màu
Giao tiếp: USB 2.0; Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 x 1440
Tốc độ: In trắng đen
Sử dụng mực: C13T00V100
Máy in Epson LQ310
Tính năng: In kim, A4, 24 kim
Giao tiếp: USB & LPT
Sử dụng mực: Ribbon LQ310
Kích thước: 362 x 275 x 154 mm
Máy in HP Laser đen trắng 108a (4ZB79A)
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Máy in Laser đen trắng Canon LBP6030W
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Máy in Epson L1210
Tính năng: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 5760 x 1440 dp
Tốc độ: Ịn trắng đen: 10ppm
Sử dụng mực: C13T00V100 Black
Máy in Epson M1100
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 1440 x 720 ...
Tốc độ: Up to 15 ipm
Sử dụng mực: Mực Epson ...
Máy in HP LaserJet Pro 4003DN (2Z609A)
Tính năng: In laser trắng ...
Giao tiếp: 1 x Hi-Speed USB ...
Độ phân giải: 1200 x 1200 ...
Tốc độ: Print speed ...
Sử dụng mực: W1510A
Máy in Canon LBP 2900
Tính năng: In lazer, A4
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 12trang/phút (A4)
Sử dụng mực: mực 303
Màn hình LCD Dell E2225HSM 21.5 inch FHD VA
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Dell E2225HM 21.5 inch FHD VA
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Dell P2425H 23.8 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Viewsonic VA2215-H 100Hz
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m²
Thời gian phản hồi: 1ms
Màn hình LCD Hikvision DS-D5022F2-1V2 21.5 inch FHD VA
Size: 21.45 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 8ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Samsung LS24F320GAEXXV 24 inch FHD IPS
Size: 24 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 120Hz
Màn hình LCD Dell SE2426H 24 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Màn hình LCD HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA 23.8 inch FHD
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Intel Core i5 12400
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD 730
Code Name: Alder Lake
Kingston 16GB DDR4 3200MHz
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Ram Desktop Kingston 16GB KF432C16BB1/16WP
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Lexar 256GB NVME Gen 3
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4
Tốc độ: 3000MB/s (đọc), 1300MB/s (ghi)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Corsair Vengeance 16GB DDR4 3200Mhz
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng gắn trong 512GB SSD M.2 2280 NVMe Lexar LNM620X
Giao tiếp: PCIe Gen3x4
Tốc độ: tốc độ đọc: ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Gigabyte B760M DS3H DDR4
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Gen 14/13/12
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: Micro ATX
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Ram Desktop Kingston 16GB DDR5 Bus 5600MT/s KVR56U46BS8-16WP
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5600MT/s
Phân Loại: DDR5
