này là ram dùng cho pc hay laptop zậy admin?
Dạ RAM này là RAM dành cho PC ạ. Cảm ơn Anh/chị đã quan tâm sản phẩm\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm5167
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Phân loại | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz |
| Series | Vengeance LPX |
| Rated voltage | 1.2V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bộ nhớ LPX của VENGEANCE được thiết kế để ép xung hiệu năng cao. Bộ tản nhiệt được làm bằng nhôm nguyên chất giúp tản nhiệt nhanh hơn, và PCB tám lớp giúp quản lý nhiệt và cung cấp khoảng không ép xung vượt trội.

Mỗi mô-đun LPX VENGEANCE được xây dựng từ một PCB hiệu suất tùy chỉnh và IC bộ nhớ được sàng lọc cao. Thiết bị phân tán nhiệt hiệu quả cung cấp khả năng làm mát hiệu quả để cải thiện khả năng ép xung.

Yếu tố hình thức DDR4 được tối ưu hóa cho các hệ thống DDR4 mới nhất và cung cấp tần số cao hơn, băng thông lớn hơn và mức tiêu thụ điện năng thấp hơn các mô-đun DDR3. Các mô-đun LPX DDR4 của VENGEANCE được kiểm tra khả năng tương thích trên các hệ thống DDR4 để có hiệu suất nhanh đáng tin cậy. Có hỗ trợ XMP 2.0 để ép xung tự động không gặp sự cố.
này là ram dùng cho pc hay laptop zậy admin?
Dạ RAM này là RAM dành cho PC ạ. Cảm ơn Anh/chị đã quan tâm sản phẩm\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB