good
Chào anh, Dạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân TNC ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé
cho hỏi mã này là chuẩn wifi nào
Dạ, sản phẩm này là chuẩn wifi 5 (802.11ac/n) ạ.
Mã Sản phẩm: tn48912
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n) |
| Tốc độ | 1300 Mbps (5GHz), 300 Mbps (2.4 GHz), 75 user |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 10/100/1000 x LAN RJ-45 PoE, 802.3af/at |
| Anten | Anten ngầm MIMO 2x2 (2,4GHz) và MIMO 3x3 (5GHz) |
| Bảo mật | WPA2/ WPA3 |
| Kích thước | 157 mm x 157 mm x 34 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Access Point Aruba Instant On AP12 là thiết bị phát wifi được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng cho các thiết bị di động, thiết bị IoT và đảm bảo tính bảo mật cho toàn bộ hệ thống mạng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc mạng gia đình.

Access Point Aruba Instant On AP12 hoạt động với tốc độ 1300 Mbps trên băng tần 5.0Ghz và đạt tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz mang lại tốc độ cao cho mạng của bạn. Thiết bị có khả năng chịu tải đến tối đa 50 thiết bị hoạt động đồng thời.

Access Point Aruba Instant On AP12 sử dụng cơ chế bảo mật Wi-Fi Alliance certified (WFA) 802.11ac with Wave 2 (Wi-Fi 5), WPA2, WPA3, Enhanced Open (OWE) giúp đảm bảo an toàn cho không gian mạng của bạn. Ngoài ra, bạn có thể thiết lập tùy chỉnh mạng để dễ dàng trải nghiệm với các bước đơn giản cùng công nghệ Smart Mesh
good
Chào anh, Dạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân TNC ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé
cho hỏi mã này là chuẩn wifi nào
Dạ, sản phẩm này là chuẩn wifi 5 (802.11ac/n) ạ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)