Đã mua, nhận đuộc quà tặng kèm
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078
Mã Sản phẩm: tn49889
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1x 10/100/1000Base-T Ethernet, RJ-45 |
| Chuẩn Wifi | 2.4GHz: IEEE 802.11b/g/n 2x2 MIMO/ 5GHz: IEEE 802.11a/n/ac Wave 2 2x2 MU-MIMO |
| Tốc độ | 2.4GHz: Up to 400 Mbps/ 5GHz:Up to 867 Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz & 5GHz |
| Anten | 2 Anten hai băng tần 2.4GHz 2x2 MIMO và 5HGHz, 2x2 MU-MIMO |
| Nguồn | PoE 802.3af/at |
| Bảo mật không dây | WPA3-Personal |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor) là một access point băng tần kép sử dụng cho môi trường ngoài trời. Thiết bị có một cổng PoE Gigabit Ethernet để đảm bảo dễ dàng triển khai ở ngoài trời kế hợp cùng vỏ máy chắc chắn để chịu được các điều kiện khắc nghiệt.

Router Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor) tích hợp tính năng Wi-Fi băng tần kép 2.4Ghz và 5Ghz, có thể hỗ trợ tối đa 120 user hoạt động cùng lúc (tính tổng trên cả 2 băng tần). Ngoài ra, sự hỗ trợ của Multi MIMO (MU-MIMO) cho phép sản phẩm cung cấp kết nối wi-fi hiệu suất cao ngay cả khi số lượng người dùng lớn.

Router Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor) đạt chứng nhận IP67 chống nước và bụi, có thể chịu được gió, mưa, tuyết và chịu được nhiệt độ hoạt động khắc nghiệt
Đã mua, nhận đuộc quà tặng kèm
Xin cảm ơn quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3