Mã Sản phẩm: tn66446
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ chuyển tiếp | 160.7 Mpps |
| Tốc độ | 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+) |
| Cổng kết nối | 48 x 1 Gbps RJ-45, 6 x 10 Gbps SFP+, 1 x RJ-45 Console |
| Chuẩn kết nối | 802.3af PoE, 802.3at PoE+, 802.3 10Base-T, 802.3u 100Base-T, 802.3ab 1000Base-T, 802.3ae 10GBase-X, 802.3x Flow Control, 802.3 Auto-Negotiation, 802.1q Tag-based VLAN, 802.1p Class of Service, 802.1d STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP, 802.3ad LACP, 802.1ad QinQ, 802.1x Port Access Control, 802.1AB LLDP, 802.3az EEE |
| Nguồn | AC 100-240V @ 5.8A, DC 12V @ 4.8A & DC 54V @ 7.5A |
| Giao thức mạng | IPv4/ IPv6 |
| Băng thông chuyển mạch | 216 Gbps |
| MAC Address Table | 32K |
| Hỗ trợ VLAN | 802.1q Tag-based VLAN, MAC-based VLAN, Protocol-based VLAN, Management VLAN, Voice VLAN, Surveillance VLAN |
| Tính năng chính | DHCP server/ Static Route/ VLAN router |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 346 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 5490g |
| Bảo hành | 24 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm