Mã Sản phẩm: tn57389
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Tốc độ | 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45 |
| Anten | Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi) |
| Đèn LED báo hiệu | On/Off |
| Nguồn | 802.3at PoE, 12 V / 1 A DC |
| Bảo mật | WPA3 |
| Tính năng chính | Fast Roaming, Airtime Fairness, Load Balance, Band Steering |
| Quản trị mạng | Omada Software/Hardware Controller |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, RH không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 243 mm × 243 mm × 64 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Access Point TP-Link AX1800 EAP610 được thiết kế nhỏ gọn, tinh tế và hiện đại, với tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng lên tới 1775 Mbps. Thiết bị mạng hỗ trợ kết nối WiFi 6 tiên tiến, cùng với công nghệ thông minh như Fast Roaming, Load Balance, và Band Steering. TP-Link AX1800 hỗ trợ cấp nguồn PoE linh hoạt, cùng quản trị dễ dàng qua Omada Controller đem lại hệ thống mạng mạnh mẽ, ổn định và dễ dàng quản lý.
Dòng Access Point TP-Link AX1800 EAP610 sở hữu thiết kế nhỏ gọn với kích thước 243 mm × 243 mm × 64 mm và được trang bị anten ngầm mạnh mẽ (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi). Sản phẩm hỗ trợ cấp nguồn qua PoE 802.3at hoặc adapter 12 V/1 A DC, giúp lắp đặt linh hoạt và giảm thiểu chi phí dây dẫn.
Đặc biệt, bộ phát WiFi này khá bền bỉ và hoạt động trong mọi điều kiện với nhiệt độ từ 0 - 40℃, nhiệt độ lưu trữ từ -40 đến 70 độ C, độ ẩm hoạt động tốt 10 - 90% RH không ngưng tụ. Thêm vào đó, access point TP-Link này còn sở hữu đèn LED có thể bật/tắt, giúp dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động mà không gây mất tập trung.

Thiết bị mạng TP-Link AX1800 EAP610 được nâng cấp lên WiFi 6 với tốc độ lên đến 1775 Mbps, mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn 50% so với WiFi 5. Với tốc độ lên đến 1201 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, thiết bị đảm bảo kết nối nhanh chóng, mượt mà và ổn định ngay cả trong môi trường mạng đông đúc.
Với công nghệ 1024-QAM đẩy hiệu quả mã hóa dữ liệu lên một tầm cao mới, cho phép truyền thêm 25% dữ liệu trong cùng một thời gian. Với Long OFDM Symbol, tốc độ truyền tải dữ liệu được cải thiện thêm 11%, mang đến trải nghiệm kết nối nhanh chóng và ổn định hơn.

Access Point TP-Link AX1800 này tích hợp nền tảng Omada Software Defined Networking (SDN) mang đến giải pháp quản lý mạng toàn diện khi tích hợp liền mạch các thiết bị như điểm truy cập, switch và router. Với khả năng quản lý Cloud tập trung 100%, Omada SDN không chỉ đơn giản hóa việc kiểm soát mà còn tạo nên một hệ thống mạng linh hoạt, dễ dàng mở rộng theo nhu cầu.
Điểm nhấn đặc biệt chính là giao diện quản lý hợp nhất, cho phép bạn giám sát và vận hành toàn bộ hệ thống từ một nơi duy nhất. Đây chính là giải pháp hoàn hảo để tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng cho các mạng doanh nghiệp hiện đại.

Thiết bị mạng còn hỗ trợ giải pháp thông minh tự động điều chỉnh cài đặt kênh và mức công suất truyền của các điểm truy cập (AP) lân cận trong cùng một mạng, đảm bảo hiệu suất không dây mạnh mẽ mà vẫn giảm đáng kể tình trạng nhiễu WiFi. Công nghệ này không chỉ tối ưu hóa băng thông mà còn duy trì kết nối ổn định, mang lại trải nghiệm mạng mượt mà và liền mạch.

AX1800 EAP610 sở hữu công nghệ Mesh trên Omada EAP loại bỏ hoàn toàn rắc rối của hệ thống dây cáp phức tạp, mang đến sự linh hoạt vượt trội. Giờ đây, bạn có thể dễ dàng mở rộng tín hiệu WiFi đến những khu vực khó đi dây nhất, đảm bảo mạng không dây ổn định, mạnh mẽ và liền mạch trong mọi không gian.
Đây là giải pháp lý tưởng cho những ai muốn tối ưu hóa kết nối mà không cần hy sinh sự gọn gàng và thẩm mỹ.

Tính năng tự tổ chức thông minh của Omada EAP tối ưu hóa đường truyền tốt nhất giữa các điểm truy cập (EAP), đảm bảo kết nối luôn mạnh mẽ và hiệu quả. Đồng thời, khả năng tự phục hồi vượt trội giúp duy trì hoạt động liên tục, giữ cho bạn luôn trực tuyến ngay cả khi một AP gặp sự cố.

Omada EAP mang đến khả năng tự động chuyển đổi máy khách sang các điểm truy cập có tín hiệu mạnh nhất, đảm bảo kết nối ổn định và liền mạch ngay cả khi bạn di chuyển. Tận hưởng phát trực tuyến, họp trực tuyến hoặc chơi game mà không lo gián đoạn – giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu kết nối trong không gian hiện đại.

Sản phẩm được TP-Link cam kết chất lượng với chính sách bảo hành 36 tháng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người dùng. Access Point TP-Link AX1800 EAP610 chính là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một hệ thống mạng mạnh mẽ, linh hoạt và dễ dàng quản lý, hiệu suất cao và khả năng bảo mật tiên tiến.
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)