Mã Sản phẩm: tn49632
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1x cổng (RJ45) Gigabit Ethernet |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 1 Gbps RJ-45 PoE (802.3af) |
| Anten | 4 dBi (5GHz), 3dBi (2.4 GHz) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows11, Linux |
| Nguồn | 24V |
| Bảo mật | Captive Portal Authentication, Access Control, Wireless Mac Address Filtering, 802.1X Support Rogue AP DetectionSSID to VLAN MappingWireless Isolation Between Clients |
| Tính năng chính | Airtime Fairness, Load Balance, Reboot Schedule, Wireless Schedule |
| Quản trị mạng | Omada Cloud-Based/Hardware/Software Controller |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃ ~ 70℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 403.8 mm × 90.7 mm ×55.2 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router wifi TP-Link EAP225 Outdoor là thiết bị ngoài trời lý tưởng với vỏ chống thời tiết IP65. Router TP-Link EAP225 Outdoor sở hữu Wi-Fi Băng Tần Kép Siêu Nhanh với tốc độ 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz và tốc độ 867 Mbps trên băng tần 5 GHz đồng thời

Router TP-Link EAP225 Outdoor thiết kế bộ khuếch đại công suất cao chuyên dụng và ăng-ten chuyên nghiệp cùng với công nghệ MU-MIMO 802.11ac Wave 2 mang đến cho bạn vùng phủ sóng rộng hơn.

Công nghệ Mesh Omada trên Router TP-Link EAP225 Outdoor cho phép kết nối không dây giữa các AP để có phạm vi mở rộng, giúp việc triển khai không dây linh hoạt và thuận tiện hơn.
Router TP-Link EAP225 Outdoor hỗ trợ cả chuẩn 802.3af / at và Passive PoE
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)