Mã Sản phẩm: tn66105
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Tốc độ | 574 Mbps trên 2.4 GHz + 1201 Mbps trên 5 GHz |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45), hỗ trợ 802.3at PoE và Passive PoE |
| Anten | 2 x 4 dBi (2.4 GHz); 2 x 5 dBi (5 GHz), anten Omni tích hợp |
| Đèn LED báo hiệu | On/Off |
| Nguồn | 802.3at PoE / 48V/0.5A Passive PoE (PoE Adapter Included) |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3, 802.1X |
| Tính năng chính | OFDMA, MU-MIMO, Omada Mesh, Seamless Roaming, Beamforming, Band Steering, Airtime Fairness, Load Balance |
| Quản trị mạng | Omada App, Omada Controller, Omada Cloud/SDN |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, RH không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 280.4 × 106.5 × 56.8 mm |
| Bảo hành | 60 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị