chế độ bảo hành thế nào
Dạ, thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng anh nhé
Mã Sản phẩm: tn51802
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax) - 300 kết nối đồng thời |
| Tốc độ | 4800 Mbps (5 GHz); 573.5 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 1 Gbps LAN RJ45 |
| Anten | Anten bên trong |
| Nguồn | 48V, 0.5A PoE (không bao gồm adapter) |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| Hỗ trợ VLAN | VLAN theo chuẩn 802.11Q |
| Quản trị mạng | Ứng dụng UniFi Network giúp quản lý tập trung và từ xa. QoS, Per-user rate limiting |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 to 60° C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 – 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø197 x 35 mm |
| Khối lượng | 600 g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Access Point UNIFI WiFi 6 Pro - U6 PRO là thiết bị phát Wifi chuyên dụng được hãng thiết kế dành riêng cho nhu cầu dùng mạng trong môi trường văn phòng và gia đình. Sản phẩm không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí và tối ưu ngân sách, Access Point UNIFI WiFi 6 Pro còn sở hữu nhiều tính năng nổi bật được nhiều người dùng ưa chuộng.
Bộ phát Wifi này là một trong các thiết bị mạng giúp bạn xây dựng lên hệ thống mạng không dây hiệu quả nhất. Một điều ấn tượng đó là sản phẩm mang lại trải nghiệm truy cập nhanh chóng, kết nối không bị gián đoạn khi sử dụng. U6 PRO còn hỗ trợ chuẩn WiFi 6 cho cả 2 băng tần 5Ghz và 2.4Ghz, thông lượng tổng hợp có khả năng đạt tới 5.3 Gbps, chịu tải cao cho phép 300 thiết bị kết nối mạng cùng lúc với tốc độ ổn định.

Access Point UNIFI WiFi 6 Pro - U6 PRO cho phép bạn quản lý mạng của mình chỉ từ một giao diện duy nhất. Các tùy chọn cấu hình rõ ràng và mạnh mẽ để người dùng dễ dàng cài đặt, quản lý thiết bị và hệ thống.

chế độ bảo hành thế nào
Dạ, thiết bị được bảo hành chính hãng 12 tháng anh nhé
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)