Mã Sản phẩm: tn57683
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | 10/100/1000 Mbps RJ-45, passive PoE+ |
| Màu sắc | Đen |
| Chuẩn kết nối | Passive PoE |
| Nguồn | AC: 100-240 V, 50/60 Hz, 100 A @ 230 V. DC: 52 V, 0.6 A |
| Công suất | 31.2W, Max. Discharge Current 2000 A |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Kích thước | 95.2 mm x 52.2 mm x 33.2 mm |
| Khối lượng | 145 ± 5g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Adapter PoE Ruijie RG-POE-AT30 - Giải pháp cấp nguồn tối ưu cho hệ thống mạng hiện đại. Dòng thiết bị mạng này là thiết bị chuyên dụng mang lại sự tiện lợi và hiệu quả vượt trội cho các hệ thống mạng, giúp cung cấp nguồn và dữ liệu qua cáp mạng một cách ổn định và tối ưu.
Adapter PoE Ruijie RG-POE-AT30 (31.2W) sở hữu thiết kế đơn giản nhưng hiện đại với màu đen sang trọng, phù hợp với mọi không gian lắp đặt. Kích thước nhỏ gọn 95.2 x 52.2 x 33.2 mm và trọng lượng nhẹ 145 ± 5g, dễ dàng lắp đặt ở mọi không gian.
Thiết bị mạng Adapter hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ từ -10°C đến 45°C, dễ dàng thích nghi trong các điều kiện môi trường khác nhau. Nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 70°C, đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ trong thời gian dài. Sản phẩm được bảo hành lên đến 36 tháng, giúp bạn hoàn toàn yên tâm trong quá trình sử dụng.

Với công suất lên đến 31.2W, Ruijie RG-POE-AT30 đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho các thiết bị sử dụng chuẩn Passive PoE+, đảm bảo hiệu năng hoạt động ổn định ngay cả khi tải cao. Dòng Adapter này được trang bị cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45, adapter hỗ trợ truyền tải dữ liệu tốc độ cao, phù hợp cho các thiết bị mạng hiện đại như camera IP, access point, hoặc điện thoại IP.
Sử dụng nguồn AC 100-240 V, 50/60 Hz, adapter phù hợp với nhiều hệ thống điện trên toàn cầu, đồng thời hỗ trợ dòng xả tối đa 2000A, tăng cường độ an toàn cho các thiết bị được cấp nguồn. Đây là sản phẩm thiết bị mạng lý tưởng dành cho người dùng kết nối mạng.

Đầu tư vào Adapter PoE Ruijie RG-POE-AT30, bạn sẽ sở hữu giải pháp cấp nguồn tối ưu, ổn định và bền bỉ, phù hợp cho cả hệ thống mạng doanh nghiệp lẫn hộ gia đình. Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)