Mã Sản phẩm: tn65994
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 3.0 SuperSpeed |
| Chuẩn Wifi | Wifi 7 (802.11be) |
| Tốc độ | 2880 Mbps (6 GHz) + 2880 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz). |
| Băng tần | 2.4 / 5 / 6 GHz |
| Anten | 2 × High-Gain Tri-Band Antennas |
| Đèn LED báo hiệu | Status |
| Chế độ hoạt động | Client mode, Hotspot mode |
| Bảo mật | WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Hoạt động đa liên kết (MLO) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 30 mm × 17.7 mm × 107 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D1000
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: Thép cán nguội CT3
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D1000mm
Tính năng chính: 4K-QAM, EasyMesh-Compatible
Tốc độ: 574 Mbps (2.4 GHz) + 2882 Mbps (5 GHz) + 5764 Mbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 5G WAN, 1 x 5G LAN, 3 x 2.5G LAN
Chuẩn Wifi: Wifi 7 (802.11be)