Mã Sản phẩm: tn64002
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Cổng kết nối | 1 x 10 Gbps PoE++ RJ-45, 1 x 10 Gbps RJ-45 |
| Chuẩn kết nối | PoE++ (802.3bt) |
| Nguồn | 100—240V AC at 50/60Hz |
| Công suất | 60W |
| Khoảng cách kết nối | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Surge, peak pulse, and overcurrent protection |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 106 mm x 63 mm x 34 mm |
| Khối lượng | 210 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Trong các hệ thống thiết bị mạng hiện đại, đặc biệt là khi triển khai Wi-Fi 6/6E, Wi-Fi 7, camera độ phân giải cao hoặc thiết bị IoT công suất lớn, yêu cầu về nguồn PoE mạnh và băng thông cao ngày càng trở nên quan trọng. UniFi UACC-PoE++-10G được thiết kế để đáp ứng chính xác nhu cầu đó, mang lại khả năng cấp nguồn PoE++ 60W kết hợp truyền dữ liệu tốc độ 10 Gbps trên cùng một sợi cáp mạng.

Adapter sử dụng chuẩn PoE++ (802.3bt), cho phép cung cấp công suất lên đến 60W, phù hợp với các thiết bị UniFi cao cấp như access point hiệu năng cao, camera PTZ, thiết bị mạng 10GbE hoặc các endpoint cần nguồn lớn. Với 1 cổng RJ-45 10 Gbps PoE++ và 1 cổng RJ-45 10 Gbps dữ liệu, thiết bị đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định, không bị nghẽn cổ chai khi triển khai mạng tốc độ cao.
Hỗ trợ băng thông 10 Gbps, UACC-PoE++-10G giúp khai thác tối đa hiệu năng của thiết bị đầu cuối, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu lưu lượng lớn như văn phòng đông người dùng, trung tâm dữ liệu mini, hệ thống camera AI hoặc mạng doanh nghiệp đa tầng. Việc tách riêng adapter PoE giúp giảm tải cho switch trung tâm, đồng thời tăng tính linh hoạt khi mở rộng hệ thống.
UniFi trang bị cho adapter này các cơ chế chống sốc điện, xung điện đột biến và quá dòng, giúp bảo vệ thiết bị mạng khỏi các rủi ro về điện năng trong quá trình vận hành. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các hệ thống hoạt động 24/7, nơi độ ổn định và an toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
Sử dụng nguồn điện AC 100–240V, adapter có thể triển khai linh hoạt ở nhiều khu vực khác nhau mà không cần bộ chuyển đổi phức tạp. Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng lắp đặt trong tủ mạng, trên bàn kỹ thuật hoặc các không gian hạn chế, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng tản nhiệt tốt trong điều kiện hoạt động liên tục.

Thiết bị được thiết kế để vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C, chịu được độ ẩm cao lên đến 95% không ngưng tụ, phù hợp với nhiều môi trường triển khai thực tế như văn phòng, nhà xưởng nhẹ, phòng kỹ thuật hoặc hệ thống camera ngoài trời (khi đặt trong tủ bảo vệ).
UACC-PoE++-10G là lựa chọn hoàn hảo khi bạn cần cấp nguồn mạnh cho thiết bị UniFi nhưng chưa muốn hoặc chưa cần nâng cấp toàn bộ switch lên PoE++. Adapter giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu năng và tính đồng bộ trong hệ sinh thái UniFi.

Một trong những giá trị lớn nhất của UACC-PoE++-10G nằm ở khả năng tách biệt vai trò cấp nguồn và chuyển mạch. Thay vì phải đầu tư toàn bộ switch PoE++ 10G với chi phí cao, doanh nghiệp có thể:
Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu năng và khả năng nâng cấp trong tương lai.
Với các access point thế hệ mới, đặc biệt là Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7, cổng uplink 1Gbps đã trở thành rào cản. Adapter UACC-PoE++-10G hỗ trợ đường truyền 10 Gbps thực thụ, giúp thiết bị đầu cuối khai thác tối đa tốc độ không dây, giảm độ trễ và tránh nghẽn băng thông khi nhiều người dùng truy cập đồng thời.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường như:

Adapter PoE++ UniFi UACC-PoE++-10G là giải pháp cấp nguồn và truyền dữ liệu hiệu suất cao dành cho các hệ thống mạng 10GbE hiện đại. Với công suất 60W, chuẩn PoE++ 802.3bt, khả năng bảo vệ điện toàn diện và thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu triển khai mạng chuyên nghiệp, ổn định và sẵn sàng cho tương lai.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3