shop có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ,
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ.
Mã Sản phẩm: tn53144
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Gigabit (1Gbps) |
| Cổng kết nối | 5* cổng LAN Gigabit |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3ab/3u/3 |
| Nguồn | AC100~240V 50/60Hz,0.6A |
| Độ ẩm môi trường | 10%~90% không ngưng tụ (Hoạt động), 10%~90% không ngưng tụ (Lưu trữ) |
| Hỗ trợ VLAN | Hỗ trợ |
| Tính năng chính | Số AP quản lý tối đa: 128 APs |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃~45℃ (Hoạt động), -30℃~70℃ (Lưu trữ) |
| Kích thước | 210*130*30mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
AP Controller Tenda M3 là một thiết bị mạng, cung cấp giải pháp quản lý mạng Wifi tiên tiến với khả năng quản lý tối đa 128 điểm truy cập (APs). Với tốc độ Gigabit (1Gbps), nó cung cấp hiệu suất cao và ổn định cho mạng của bạn. Dòng AP Controller Tenda M3 có khả năng chịu tải trung tâm của toàn bộ hệ thống, nhận tín hiệu từ modem viễn thông xử lý cấp phát internet cho các thiết bị sau.
AP Controller Tenda M3 được thiết kế nhỏ gọn, tinh tế, người dùng có thể dễ dàng lắp đặt trong các mô hình mạng như: văn phòng doanh nghiệp, hội trường, khách sạn, tòa nhà, nhà máy, trường học,...
Kích thước của AP Controller Tenda M3 chỉ 210*130*30mm nhỏ gọn, giúp người dùng có thể di chuyển tiện lợi hơn. AP Controller Tenda M3 hoạt động trong nhiệt độ từ -10℃ đến 45℃, và có khả năng lưu trữ từ -30℃ đến 70℃. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

AP Controller Tenda M3 có thiết kế cộng gộp với băng thông tối đa 5 WAN chuẩn Gigabit, hỗ trợ người dùng cộng băng thông tối đa 5 đường truyền internet với tốc độ tối đa 100Mbps từ các nhà mạng khác nhau như: VNPT, Viettel, FPT, CMC,... tạo một luồng tổng cấp cho toàn bộ hệ thống vô cùng hiện đại.
Dòng AP Controller Tenda M3 có khả năng chịu tải trung tâm của toàn bộ hệ thống, nhận tín hiệu từ Modem viễn thông, có thể cấp phát cho toàn bộ thiết bị phía sau: smartphone, laptop, router nhánh,... Bên cạnh đó, sản phẩm còn sở hữu tính năng bảo mật hiện đại, mở rộng như: bảo mật dữ liệu, VPN, IPTV, chia dải Vlan, tự động Reset,...

Với nguồn cung cấp AC100~240V 50/60Hz,0.6A, AP Controller Tenda M3 đảm bảo khả năng vận hành ổn định và linh hoạt trong môi trường mạng của bạn. Sản phẩm tuân thủ các chuẩn kết nối quan trọng như IEEE 802.3ab/3u/3, đảm bảo tính tương thích và tính linh hoạt trong việc kết nối với các thiết bị mạng khác.
shop có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ,
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: PoE Reboot, DHCP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)
Tính năng chính: Aggregation of up to 4 ports, Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 2.5 Gbps RJ-45 PoE, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)