Giao hàng hướng dẫn cẩn thận, Chăm sóc khách hàng tốt nên đánh giá 5 sao!
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Mã Sản phẩm: tnd7538
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | WAN : 10/100/1000Mbps* LAN: 4 x 10/100/1000Mbps* USB 3.0: SAMBA, Media Server |
| Tốc độ | đạt đến 1900Mbps |
| Wifi | chuẩn B,G,N và AC |
| Antenna dBi | 06 Anten độ lợi cao 6 x 5dBi |
| Bảo hành | 36 tháng |
Giao diện mobile dễ dàng cấu hình bằng điện thoại- Hỗ trợ Dual Band 2.4GHz và 5GHz và MU-MIMO giúp truyền dữ liệu nhanh và ổn định hơn- Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1900Mbps.- Công suất phát cao 500mW (cả 2.4G và 5GHz) với 06 Anten độ lợi cao 6 x 5dBi- Cho phép 80 thiết bị không dây kết nối cùng lúc trên 2 băng tần- WiFi Anti-interference: Giúp cải thiện độ ổn định của kết nối trong môi trường nhiều nhiễu- Fast Roaming: có trên băng tần 5GHz, hỗ trợ Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối client khi sóng quá yếu

Hỗ trợ 2 SSID / mỗi băng tần; Tạo mạng wifi riêng cho Khách; Giới hạn băng thông mạng wifi Khách- Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo- Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật WPA/WPA2- Repeater, dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào- Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot- Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL- Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP Server, DynDNS, NO-IP cho camera,...

Giao hàng hướng dẫn cẩn thận, Chăm sóc khách hàng tốt nên đánh giá 5 sao!
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm