Mã Sản phẩm: tn60081
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1 x 1000BASE-LX SC, 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 LAN |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x PWR, 1 x TP LINK/ACT, 1 x 1000 LINK/ACT Fiber LINK/ACT |
| Chuẩn kết nối | RJ-45: 802.3/ab/u Auto-negotiation, MDI/MDI-X, SC: 802.3z |
| Nguồn | DC 5V/2A |
| Chuẩn cáp | 9/125μm single-mode |
| Khoảng cách kết nối | 10 km |
| Tính năng chính | Bước sóng: 1310nm, LFP (Link Fault Pass-through) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 5~95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5~95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 94 mm x 70.3 mm x 26.2 mm |
| Khối lượng | 0.2kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bộ chuyển đổi quang điện PLANET GT-802S (10/100/1000 Mbps, Single-Mode, 2 sợi, 10 km) là thiết bị lý tưởng để mở rộng kết nối mạng tốc độ cao qua khoảng cách xa, dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Thiết bị có độ bền cao, an toàn, phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng từ doanh nghiệp đến cá nhân. Đảm bảo bảo quản và lắp đặt đúng cách để thiết bị đạt hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm