Mã Sản phẩm: tn54736
Tính năng: ...
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps ...
Kích thước: 94.5 mm x 73.0 ...
Khoảng cách kết nối: ...
Chuẩn kết nối: IEEE ...
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1 x 1 Gbps SFP, 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | PWR, LINK, RX |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3ab, 802.3z, 802.3x |
| Nguồn | 3.95 W |
| Độ ẩm môi trường | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Khoảng cách kết nối | 0.55km cho quang multi-mode fiber và 10km cho quang single-mode |
| Tính năng chính | Multi-mode/Single-mode SFP module |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40~70 độ C |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 94.5 mm x 73.0 mm x 27.0 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L là thiết bị mạng đáng tin cậy, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu giữa cáp quang và cáp Ethernet. Với hiệu năng vượt trội và khả năng linh hoạt, bộ chuyển đổi quang điện này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của doanh nghiệp, văn phòng hoặc hệ thống mạng gia đình.
Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L được thiết kế siêu nhỏ gọn với kích thước chỉ 94.5 mm x 73.0 mm x 27.0 mm, thiết bị dễ dàng lắp đặt tại mọi vị trí. Trên thiết bị còn được trang bị đèn LED thông minh với đèn báo hiệu PWR, LINK, RX giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị.
Bên cạnh đó, bộ chuyển đổi có thể hoạt động ổn định từ 0~40°C và lưu trữ từ -40~70°C, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt. Độ ẩm hỗ trợ từ 10% ~ 90% không ngưng tụ, đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ và đáng tin cậy.

TP-Link MC220L hỗ trợ cả module quang Multi-mode và Single-mode, giúp dễ dàng thích nghi với nhiều loại hạ tầng mạng. Nếu bạn sử dụng cáp quang multi-mode có thể truyền dữ liệu khoảng 550 mét, còn nếu sử dụng cáp single-mode có đường truyền lên tới 10km. Điều này đảm bảo khả năng kết nối mạng ổn định, kể cả trong môi trường cần truyền tải dữ liệu xa.
Cổng kết nối đa dạng linh hoạt với cổng 1 Gbps SFP dành cho kết nối quang, cùng cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45 dành cho Ethernet. Cả hai cổng đều tuân thủ chuẩn IEEE 802.3ab, 802.3z, 802.3x, mang lại hiệu năng và sự tương thích tối ưu.

Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L tiêu thụ năng lượng thấp với mức tiêu thụ điện chỉ 3.95 W, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong khi tiết kiệm năng lượng đáng kể. Đặc biệt, Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau:
Bộ chuyển đổi quang điện TP-Link MC220L là một thiết bị mạnh mẽ, đáng tin cậy và tiết kiệm năng lượng, đáp ứng tốt mọi nhu cầu kết nối mạng. Với thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng vượt trội và khả năng hoạt động bền bỉ, đây chính là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống mạng hiện đại.
Hãy ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu của mình. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)