Mã Sản phẩm: tn59831
- Tính năng:WAN failover
- Tốc độ:300 Mbps
- Cổng kết nối:1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN
- Anten:2 x 3 dBi LTE, 2 x 5 dBi 2.4 GHz
- Chuẩn Wifi:Wifi 4
- Bảo mật:WPA/WPA2/WPA3/WPS
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11/n/g/b) |
| Tốc độ | 300 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN, 1 x Nano SIM card |
| Anten | 2 x 3 dBi LTE, 2 x 5 dBi 2.4 GHz |
| Button (nút) | 1 x Reset/WPS |
| Nguồn | AC: 100 ~ 240V, DC: 12 V / 1A |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3/WPS, ACL MAC Address filtering, 64/128-bit WEP |
| Tính năng chính | WAN failover, Port forwarding, UPnP, QoS |
| Quản trị mạng | Bandwidth control, TR-069 remote management, DMZ, IGMP proxy, DHCP server, DHCP client, URL, IP, MAC filter, Virtual server, DDNS, IPv6, Denial of Service (DoS) protection, ALG: SIP/RSTP/IPsec/PPTP/L2TP, Embedded AP with 4 SSIDs, Router, AP, Wireless client, WISP, Repeater mode |
| Tường lửa | Network Address Translation (NAT), Stateful Packet Inspection (SPI) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 105 mm x 105 mm x 31.5 mm |
| Khối lượng | 180 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
D-Link DWR-M905 là bộ phát Wi-Fi 4G LTE được thiết kế nhằm mang lại kết nối linh hoạt và đáng tin cậy cho các không gian cần giải pháp mạng nhanh chóng, đặc biệt trong môi trường không có đường truyền cố định hoặc cần dự phòng khi Internet cáp quang gặp sự cố. Với tốc độ lên đến 300 Mbps, khả năng hỗ trợ thẻ SIM 4G LTE, các tính năng mạng như WAN failover, Port forwarding, UPnP và QoS, sản phẩm phù hợp cho cả người dùng cá nhân lẫn hộ gia đình, văn phòng nhỏ hoặc khu vực cần kết nối tạm thời.

Tốc độ Wi-Fi 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz giúp duy trì kết nối ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc
Thiết bị hỗ trợ phát sóng trên băng tần 2.4GHz theo chuẩn Wi-Fi 4 (802.11n/g/b), đạt tốc độ tối đa 300 Mbps, đủ đáp ứng hầu hết nhu cầu sử dụng Internet cơ bản như duyệt web, học online, họp video, xem phim HD hoặc chia sẻ file trong mạng nội bộ. Sóng 2.4GHz có khả năng xuyên tường tốt, phù hợp cho các không gian nhà phố, chung cư hoặc văn phòng nhỏ. Thiết bị còn tích hợp các công nghệ truyền thống nhưng ổn định, giúp kết nối Wi-Fi của bạn luôn ở mức hiệu suất tối ưu, ngay cả khi kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.
Hệ thống kết nối đa dạng với cổng LAN/WAN và khe Nano SIM giúp linh hoạt giữa mạng cố định và mạng di động
D-Link DWR-M905 được trang bị 1 cổng LAN 10/100 Mbps, 1 cổng WAN 10/100 Mbps và 1 khe cắm Nano SIM card hỗ trợ mạng 4G LTE. Cấu hình này cho phép bạn sử dụng mạng cáp quang truyền thống thông qua cổng WAN, hoặc chuyển sang mạng di động khi cần thiết thông qua SIM LTE. Tính năng WAN Failover được tích hợp sẵn giúp tự động chuyển đổi giữa mạng cố định và 4G, đảm bảo kết nối Internet luôn liên tục. Đây là một giải pháp hoàn hảo cho văn phòng, quán cafe hoặc khu vực cần mạng ổn định để làm việc từ xa hoặc giám sát camera.

Thiết kế anten ngoài mạnh mẽ tăng khả năng thu sóng 4G và mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi trong nhà
Để đảm bảo khả năng phủ sóng và kết nối mạng di động mạnh mẽ, DWR-M905 sử dụng 2 anten LTE rời độ lợi 3 dBi cho việc thu sóng 4G và 2 anten Wi-Fi 2.4GHz độ lợi 5 dBi, giúp tín hiệu được truyền xa hơn và ổn định hơn. Với thiết kế anten ngoài, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh hướng phát sóng để tối ưu độ phủ và cường độ tín hiệu. Nhờ đó, dù đặt ở bất kỳ vị trí nào trong nhà hoặc văn phòng, sóng Wi-Fi vẫn đủ mạnh để phục vụ mọi thiết bị từ laptop, điện thoại đến máy in mạng hoặc hệ thống giám sát.
Tích hợp đầy đủ các tính năng bảo mật và quản lý mạng tiên tiến cho người dùng phổ thông lẫn quản trị viên
Thiết bị đi kèm với các tính năng bảo mật mạnh mẽ như mã hóa WPA/WPA2/WPA3, hỗ trợ WPS để thiết lập nhanh, và khả năng lọc địa chỉ MAC, IP, URL giúp kiểm soát truy cập. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ 64/128-bit WEP, đáp ứng tốt cho các thiết bị cũ vẫn sử dụng chuẩn bảo mật truyền thống. Tường lửa tích hợp với NAT (Network Address Translation) và SPI (Stateful Packet Inspection) giúp ngăn chặn tấn công mạng và truy cập trái phép từ Internet. Các tính năng như QoS, DMZ, ALG, DDNS, TR-069 remote management cũng được tích hợp, hỗ trợ quản lý hệ thống từ xa hoặc triển khai tại các điểm cần kiểm soát mạng chặt chẽ.

Quản lý linh hoạt và đa chế độ hoạt động phù hợp với nhiều mô hình sử dụng thực tế
DWR-M905 hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động bao gồm Router, Access Point (AP), Wireless Client, WISP và Repeater, cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi mục đích sử dụng tùy theo nhu cầu. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ quản lý băng thông (Bandwidth control), giúp bạn phân bổ tài nguyên mạng hiệu quả theo từng nhóm người dùng hoặc thiết bị, hạn chế tình trạng chiếm băng thông không kiểm soát. Nhờ có 4 SSID riêng biệt, người dùng có thể tạo các mạng Wi-Fi riêng cho khách, nhân viên hoặc thiết bị thông minh, đảm bảo sự linh hoạt và an toàn trong việc quản trị.
Thiết kế gọn nhẹ, bền bỉ, dễ lắp đặt và vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu đa dạng tại Việt Nam
Với kích thước chỉ 105 x 105 x 31.5 mm và trọng lượng 180g, thiết bị dễ dàng bố trí tại mọi vị trí trong nhà hoặc trên bàn làm việc mà không chiếm diện tích. DWR-M905 hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 40°C, lưu trữ an toàn trong điều kiện từ -40°C đến 70°C, cùng độ ẩm hoạt động từ 10% đến 90% không ngưng tụ – rất phù hợp với điều kiện thời tiết nhiệt đới. Thiết bị sử dụng nguồn cấp AC 100–240V và DC 12V/1A, dễ tích hợp vào hạ tầng điện dân dụng phổ biến hiện nay.
D-Link DWR-M905 là thiết bị phát Wi-Fi 4G đa năng, phù hợp cho mạng gia đình, văn phòng và các không gian linh hoạt cần kết nối ổn định
Sở hữu khả năng kết nối Internet qua SIM 4G hoặc đường truyền cáp, kết hợp với các tính năng mạng nâng cao, bảo mật toàn diện và anten rời công suất lớn, D-Link DWR-M905 là giải pháp lý tưởng cho:
- Gia đình cần mạng Wi-Fi ổn định, không phụ thuộc vào đường dây cố định.
- Văn phòng nhỏ muốn chủ động dự phòng khi Internet chính gặp sự cố.
- Các điểm bán lẻ, cửa hàng, quán cà phê cần kết nối nhanh và dễ triển khai.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x



