Mã Sản phẩm: tn52017
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | RJ45, RJ11 |
| Tương thích | Cat5 / 5e / 6 / 6a (UTP / STP) RJ11 / 12 , Cat3 (6P2C / 6P4C / 6P6C) |
| Tính năng chính | Kiểm tra dây cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bộ test dây mạng, dây thoại NOYAFA NF-468V với chức năng kiểm tra cáp mạng cat5, cat6 chuẩn RJ45, cáp thoại chuẩn RJ11 cho kết quả chính xác ngay tức thì thông qua hệ thống đèn báo hiển thị trên máy.

Bộ test dây mạng, dây thoại NOYAFA NF-468V với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và phù hợp với người sử dụng. Đây là sản phẩm hỗ trợ không thể thiếu cho các kỹ thuật viên trong việc thi công mạng. Thân máy có thể tách rời nhau giúp bạn dễ dàng kiểm tra lỗi mạng ở 2 nơi cách xa nhau.
- Tính năng: Kiểm tra dây cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11)
- Cổng kết nối: RJ45, RJ11
- Tương thích: Cat5 / 5e / 6 / 6a (UTP / STP) RJ11 / 12 , Cat3 (6P2C / 6P4C / 6P6C)

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm