loại này có bảo hành gì ko shop
Dạ, Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) ko có hỗ trợ bảo hành ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnm6027
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Truyền dữ liệu với tốc độ thật 1GB ở khoảng cách 100m; Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...; Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE); Thích hợp sử dụng cho việc triển khai camera HD, hệ thống mạng tốc độ cao,… |
| Chất liệu | Lõi đồng nguyên chất, bọc lớp nhôm chống nhiễu theo từng cặp dây, lưới nhôm chống nhiễu bên ngoài, vỏ bảo vệ PVC màu xám |
| Chiều dài dây | 305m |
| Kích thước | 24AWG (0.51mm) |
Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) có màu xám, được đóng gói vào reel-in-box, với chiều dài 1000 feet (305m). DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) được thiết kế với băng thông lên đến 100 MHz và hỗ trợ ứng dụng Gigabit Ethernet với tốc độ truyền tải lên đến 1 Gbps, đáp ứng hầu hết nhu cầu sử dụng trong hệ thống Bootrom, Camera và Ethernet tốc độ cao.
![]()
Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) thiết kế dùng cho các hệ thống truyền tải dữ liệu tốc độ cao như Data center, hệ thống điều khiển công nghiệp, quân sự, ngân hàng, camera giám sát công nghiệp,… DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) gồm 4 cặp dây, bọc nhôm chống nhiễu, bọc thêm lưới đồng bên ngoài, 24AWG, 305m/thùng.
![]()
loại này có bảo hành gì ko shop
Dạ, Cable mạng DINTEK 5E S/FTP (1105-03001) ko có hỗ trợ bảo hành ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm