Mã Sản phẩm: tn49717
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Đang cập nhật |
| Chất liệu | Vỏ bọc được làm từ nhựa PVC mới 100% |
| Phân loại | Cat 6A chống nhiễu |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Xám |
| Chiều dài dây | 100m |
| Nguồn | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Truyền dữ liệu |
| Bảo hành | 00 |
Cáp mạng vi tính chống nhiễu FTP Cat6A Deltalink 100 mét FTP-6A-100 nổi bật với 2 lớp bọc (một lớp bọc AL Foil chống nhiễu và một lớp bọc Polyester Tape). Lõi dây tín hiệu với 4 cặp dây xoắn đôi đường kính lõi dây lớn giúp truyền tín hiệu tốt hơn, đảm bảo chất lượng đường truyền của bạn

Dây Ripcord Polyester trên FTP-6A-100 giúp tăng khả năng chịu lực và bóc vỏ cáp, bên cạnh đó còn có dây Drain Wire xuyên suốt chiều dài dây, có thể ứng dụng cho Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet hoặc Support to 10Gbps ...
Cáp mạng vi tính chống nhiễu FTP Cat6A Deltalink 100 mét FTP-6A-100 hỗ trợ kết nối các thiết bị PoE với vỏ bọc được làm từ nhựa PVC mới 100%, rất thích hợp sử dụng cho việc triển khai hệ thống mạng, camera, ... cho các công trình văn phòng, dân dụng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3