Mã Sản phẩm: tn49718
- Tính năng:Truyền dữ liệu
- Màu sắc:Xám
- Chất liệu:Vỏ bọc ...
- Tốc độ:Đang cập nhật
- Cổng kết nối:RJ45
- Chiều dài dây:200m
- Nguồn:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Đang cập nhật |
| Chất liệu | Vỏ bọc được làm từ nhựa PVC mới 100% |
| Phân loại | Cat 6A chống nhiễu |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Xám |
| Chiều dài dây | 200m |
| Nguồn | Đang cập nhật |
| Tính năng chính | Truyền dữ liệu |
| Bảo hành | 00 tháng |
Cáp mạng vi tính chống nhiễu FTP Cat6A Deltalink 200 mét FTP-6A-200 nổi bật với 2 lớp bọc (một lớp bọc AL Foil chống nhiễu và một lớp bọc Polyester Tape). Lõi dây tín hiệu với 4 cặp dây xoắn đôi đường kính lõi dây lớn giúp truyền tín hiệu tốt hơn, đảm bảo chất lượng đường truyền của bạn

Dây Ripcord Polyester trên FTP-6A-200 giúp tăng khả năng chịu lực và bóc vỏ cáp, bên cạnh đó còn có dây Drain Wire xuyên suốt chiều dài dây, có thể ứng dụng cho Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet hoặc Support to 10Gbps ...

Cáp mạng vi tính chống nhiễu FTP Cat6A Deltalink 200 mét FTP-6A-200 hỗ trợ kết nối các thiết bị PoE với vỏ bọc được làm từ nhựa PVC mới 100%, rất thích hợp sử dụng cho việc triển khai hệ thống mạng, camera, ... cho các công trình văn phòng, dân dụng
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Router Mikrotik CCR2004-16G-2S+ (18 port/ 1 Gbps/ 2 SFP+ 10 Gbps)
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm

