Mã Sản phẩm: tn66811
- Tính năng chính:OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
- Tốc độ:9700 Mbps
- Cổng kết nối:1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
- Anten:4 anten ngoài
- Chuẩn Wifi:WiFi 7 (802.11be)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | WiFi 7 (802.11be), tương thích 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ | 9700 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN, 3 x 2.5Gbps LAN, 1 x USB 3.2 Gen 1 |
| Anten | 4 anten ngoài |
| Đèn LED báo hiệu | Power, WAN, LAN, 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz |
| Nguồn | Adapter DC 12V – 3A; đầu vào AC 110–240V, 50/60Hz |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3-Personal, WPA/WPA2/WPA3-Enterprise, OWE, AiProtection, Firewall |
| Tính năng chính | OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh, VPN, QoS, Access Point, Repeater, Media Bridge |
| Quản trị mạng | ASUS Router App, giao diện web ASUSWRT |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 50 to 90% |
| Độ ẩm lưu trữ | 20 to 90% |
| Kích thước | 247.18 × 101.59 × 287.47 mm |
| Khối lượng | 790 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at




