Card chất lượng, giátốt
Chào Anh,\n\n\n\nCảm ơn phản hồi của Anh về sản phẩm ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn51419
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 24GB GDDR6X |
| Cổng xuất hình | Native HDMI 2.1a x 2; DisplayPort 1.4a x 3 |
| Chip đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4090 |
| Bus RAM | 384-bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 4.0 |
| Nguồn | 850W |
| Kích thước | 348.2 x 150 x 72.6 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Card màn hình Asus TUF Gaming GeForce RTX 4090 OC Edition 24GB GDDR6X (TUF-RTX4090-O24G-GAMING) là một sản phẩm đỉnh cao với khả năng hiển thị và xử lý đồ họa mạnh mẽ.

Card màn hình này hỗ trợ độ phân giải lên đến 7680 x 4320, cho phép bạn trải nghiệm hình ảnh sắc nét và chi tiết tại các độ phân giải cao.
Với 24GB bộ nhớ GDDR6X, card này cung cấp khả năng xử lý đồ họa và xử lý dữ liệu lớn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng đồ họa cao cấp và máy tính chơi game.
Sản phẩm sử dụng chip đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4090, giúp tăng cường hiệu suất đồ họa và hỗ trợ công nghệ Ray Tracing và AI để tạo ra hình ảnh chất lượng cao.

Với Memory Bus 384-bit, card này có khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng giữa bộ nhớ và chip đồ họa, giúp cải thiện hiệu suất đồ họa.
Card màn hình này có cổng xuất hình gồm 2 cổng HDMI 2.1a và 3 cổng DisplayPort 1.4a, cho phép bạn kết nối nhiều màn hình và thiết bị ngoại vi khác một cách dễ dàng.
Card này sử dụng khe cắm PCI Express 4.0, cung cấp băng thông cao hơn so với các phiên bản trước, giúp tối ưu hóa hiệu suất đồ họa.
Để hoạt động tốt, card màn hình này đề nghị sử dụng nguồn công suất 850W, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho các linh kiện khác và tránh sự cố nguồn.
Card màn hình Asus TUF Gaming GeForce RTX 4090 OC Edition 24GB GDDR6X là một sản phẩm đỉnh cao với khả năng hiển thị và xử lý đồ họa mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự mạnh mẽ và độ phân giải cao, bao gồm cả chơi game và công việc đồ họa chuyên nghiệp.
Card chất lượng, giátốt
Chào Anh,\n\n\n\nCảm ơn phản hồi của Anh về sản phẩm ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch