Mã Sản phẩm: tn58762
Tính năng: DirectX 12 API, OpenGL 4.6
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 nhân CUDA
Bus RAM: 256 bit
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 16GB GDDR7 |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b, 1 x 3 HDMI 2.1b |
| Số Nhân Xử Lý | 8960 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | RTX 5070 Ti |
| Nguồn | 750W, 16 pin x 1 |
| Bus RAM | 256 bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt | 3 fan |
| Xung nhịp nhân | TBD |
| Tính năng chính | DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Kích thước | 360 mm x 150 mm x 75 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card Màn Hình Gigabyte AORUS GeForce RTX 5070 Ti MASTER 16G (GV-N507TAORUS M-16GD) là lựa chọn xuất sắc cho những ai mong muốn hiệu năng cực mạnh, thiết kế độc đáo và nhiều tính năng cao cấp cho hệ thống PC hiện đại. Sản phẩm xứng đáng đồng hành cùng các game thủ, nhà sáng tạo nội dung, cũng như người dùng máy tính cao cấp với yêu cầu khắt khe về hiệu suất và tính ổn định.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4