cho hỏi có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ,
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ
Cần tư vấn card màn hình này.
Chào Anh/Chị,\n\n\n\nBộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn cho Anh/Chị ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn51315
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680x4320 |
| Dung lượng | 8GB GDDR6 |
| Cổng xuất hình | DisplayPort 1.4a x 2; HDMI 2.1a x 2 |
| Số Nhân Xử Lý | 3072 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 4060 |
| Bus RAM | 128 bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 4.0 |
| Nguồn | 450W |
| Kích thước | ATX (192 x 120 x 41 mm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 4060 WINDFORCE OC 8G (GV-N4060WF2OC-8GD) là một sản phẩm đáng chú ý trong dòng card đồ họa GeForce RTX 4060 của hãng Gigabyte. Với sự kết hợp giữa hiệu suất cao và các tính năng tiên tiến, card màn hình này hứa hẹn mang đến trải nghiệm gaming và đa phương tiện tốt nhất cho người dùng.

Với độ phân giải cực đỉnh lên đến 7680x4320, Gigabyte GeForce RTX 4060 WINDFORCE OC 8G cho phép bạn tận hưởng hình ảnh chất lượng cao, cả trong gaming lẫn công việc đa phương tiện.
Dung lượng 8GB GDDR6 của card giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng và mượt mà, đồng thời cung cấp không gian đủ lớn để đối phó với các tác vụ đa nhiệm và ứng dụng yêu cầu bộ nhớ lớn.
Với chip đồ họa GeForce RTX 4060, card này mang lại hiệu suất mạnh mẽ và khả năng xử lý đồ họa tiên tiến, hỗ trợ các công nghệ như Ray Tracing và AI-enhanced graphics, giúp tái tạo hình ảnh sống động và chân thực.

Memory Bus 128 bit giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa chip đồ họa và bộ nhớ, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định.
Cổng xuất hình bao gồm DisplayPort 1.4a x 2 và HDMI 2.1a x 2, mang đến tính linh hoạt trong việc kết nối với nhiều thiết bị và màn hình khác nhau.
Với khe cắm PCI-E 4.0, card màn hình tương thích với các bo mạch chủ mới nhất và hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu cao hơn.
Công suất nguồn đề nghị là 450W, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của card màn hình.
Gigabyte GeForce RTX 4060 WINDFORCE OC 8G (GV-N4060WF2OC-8GD) là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần hiệu suất đỉnh cao trong gaming và công việc đa phương tiện, với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng và tính năng tiên tiến.
cho hỏi có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ,
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ
Cần tư vấn card màn hình này.
Chào Anh/Chị,\n\n\n\nBộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn cho Anh/Chị ạ.\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch