đã nhận hàng, giao nhanh
Cảm ơn chị đã tin dùng sản phẩm của bên em. Nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ chị có thể liên hệ tổng đài Thành Nhân TNC qua số hotline 1900.6078 nhé ạ.\n\n
Mã Sản phẩm: tn50309
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 4096 x 2160 (HDMI); 7680 x 4320(DP) |
| Dung lượng | 8 GB |
| Cổng xuất hình | HDMI, DisplayPort |
| Chip đồ họa | Intel Arc A750 |
| Bus RAM | 256 bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 4.0 x16 |
| Nguồn | 225 W |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Bảo hành | 12 tháng |
Card màn hình Intel Arc A750 Graphics 8GB 21P02J00BA với hiệu năng và độ phân giải tối ưu cho trải nghiệm chơi game và làm việc đỉnh cao.
Với Card màn hình Intel Arc A750 Graphics 8GB, bạn sẽ có một trải nghiệm chơi game và làm việc mượt mà và đỉnh cao. Độ phân giải 4096 x 2160 qua cổng HDMI và 7680 x 4320 qua cổng DisplayPort cho phép bạn tận hưởng hình ảnh sắc nét và rõ ràng, tạo ra môi trường sống động và chân thực.

Với dung lượng 8 GB, Card màn hình này cung cấp đủ khả năng xử lý cho các tác vụ đa dạng, từ chơi game đòi hỏi hiệu năng cao đến làm việc với các ứng dụng đồ họa phức tạp.
Với chip đồ họa Intel Arc A750, bạn sẽ trải nghiệm hiệu suất tối ưu và khả năng xử lý hình ảnh đa dạng mà không gặp khó khăn.
Memory Bus 256 bit giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu giữa bộ nhớ và chip đồ họa, đảm bảo rằng bạn có trải nghiệm mượt mà và không bị gián đoạn.
Các cổng xuất hình HDMI và DisplayPort cho phép bạn kết nối với các màn hình hoặc TV với độ phân giải cao, tận hưởng trải nghiệm xem phim và làm việc đa năng.

Card màn hình này tương thích với khe PCI Express 4.0 x16, đảm bảo tương thích với các hệ thống mới và tối ưu hóa hiệu suất.
Với công suất nguồn đề nghị là 225 W, hãy đảm bảo rằng nguồn cung cấp đủ năng lượng cho card màn hình để đảm bảo hiệu suất tối ưu trong quá trình sử dụng.
đã nhận hàng, giao nhanh
Cảm ơn chị đã tin dùng sản phẩm của bên em. Nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ chị có thể liên hệ tổng đài Thành Nhân TNC qua số hotline 1900.6078 nhé ạ.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)