Mã Sản phẩm: tn59683
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 @ 100 Hz, 3840 x 2160 @ 165 Hz |
| Dung lượng | 24 GB GDDR7 with ECC |
| Cổng xuất hình | 4 x DisplayPort 2.1 |
| Số Nhân Xử Lý | 8,960 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell |
| Nguồn | 140W (tiêu thụ) |
| Bus RAM | 192-bit |
| Khe cắm | 1 slot |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 5.0 x16 |
| Tản nhiệt | Quạt lồng sóc |
| Tính năng chính | DLSS 4, 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC, 5th Gen Tensor Core, 4th Gen RT Core, TBD TFLOPs |
| Kích thước | 11.18 cm x 24.13 cm |
| Hiệu năng AI | 1687 AI TOPS |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card Màn Hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Generation là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia cần hiệu năng và sự bền bỉ trong công việc chuyên môn. Sản phẩm nổi bật nhờ kiến trúc Blackwell tiên tiến, dung lượng bộ nhớ lớn, tản nhiệt ưu việt và khả năng đáp ứng tối đa cho các tác vụ xử lý đồ họa, AI và kỹ thuật hiện đại. Đầu tư vào RTX PRO 4000 sẽ giúp nâng cao năng lực làm việc, tiết kiệm thời gian, tăng giá trị sáng tạo và hiệu quả làm việc.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB