Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân TNC hiện đang có hàng sẵn ạ. Anh cần số lượng bao nhiêu ạ?
Mã Sản phẩm: tn53433
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680x4320 |
| Dung lượng | 6 GB GDDR6 |
| Cổng xuất hình | 1 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1, Dual-Link DVI-D*1 |
| Số Nhân Xử Lý | 2560 CUDA Cores |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 3050, NVIDIA Ampere Streaming, 2nd Generation RT Cores, 3rd Generation Tensor Cores |
| Nguồn | 450W, 1 x 8 pin |
| Bus RAM | 128-bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 4.0 |
| Tản nhiệt | 2 quạt |
| Xung nhịp nhân | 1777 MHz up to 1792 MHz (OC) |
| Tính năng chính | DLSS AI Acceleration, DirectX 12 Ultimate, NVIDIA Broadcast App |
| Kích thước | 243.6 mm x 124.8 mm x 40.2 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE 6GB OC (N3050WF2OC-6GD) này đi kèm với một loạt các tính năng tiên tiến như DLSS AI Acceleration, DirectX 12 Ultimate và NVIDIA Broadcast App. Các tính năng này không chỉ cải thiện hiệu suất đồ họa mà còn cung cấp trải nghiệm người dùng đa dạng và tiện ích.

Với độ phân giải lên đến 7680x4320 và dung lượng 6GB GDDR6, card này có khả năng xử lý hình ảnh cực kỳ sắc nét và chi tiết. Số nhân xử lý 2560 CUDA Cores và chipset GeForce RTX 3050 giúp cải thiện hiệu suất đồ họa và tiết kiệm năng lượng.
Card màn hình này yêu cầu một nguồn cung cấp ít nhất 450W và cần một cổng nguồn 8 Pin. Nó cũng đi kèm với các cổng xuất hình như DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1 và Dual-Link DVI-D, giúp người dùng kết nối với nhiều loại màn hình.

Tản nhiệt bằng 2 quạt giúp duy trì nhiệt độ của card đồ họa ở mức thấp, đảm bảo hiệu suất ổn định và độ tin cậy của sản phẩm.
Card đồ họa Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE 6GB OC là một sự lựa chọn xuất sắc cho người dùng muốn trải nghiệm hiệu suất đồ họa tốt và các tính năng tiên tiến với mức giá phải chăng. Với khả năng xử lý mạnh mẽ và hỗ trợ độ phân giải 8K, đây là một lựa chọn đáng xem xét cho cả người dùng chơi game và người dùng làm việc đồ họa.
Cho hỏi sản phẩm này còn hàng ko ạ
Dạ, Thành Nhân TNC hiện đang có hàng sẵn ạ. Anh cần số lượng bao nhiêu ạ?
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch