Mã Sản phẩm: tn60646
- Giao tiếp:1× PCI Express 2.1
- Tốc độ:2.5 Gbps
- Cổng kết nối:1 × 2.5 Gbps RJ-45
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1× PCI Express 2.1 x 1 |
| Tốc độ | 2.5 Gbps |
| Cổng kết nối | 1× 10/100 Mbps RJ-45 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11/10/8.1/8/7, Windows Servers 2022/2019/2016/2012 R2/2012/2008 R2, Linux |
| Đèn LED báo hiệu | 2.5 Gbps, 1 Gbps, and 100/10 Mbps Link/Act |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz, 802.3x |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 120.8 mm × 98.2 mm × 21.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Card mạng TP-Link TX201 là lựa chọn tối ưu dành cho người dùng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ hoặc hệ thống máy chủ cần nâng cấp kết nối mạng có dây lên chuẩn 2.5 Gigabit Ethernet. Sử dụng giao tiếp PCI Express 2.1 x1, card phù hợp với hầu hết các bo mạch chủ hiện đại, hỗ trợ đa hệ điều hành và có khả năng tương thích cao với nhiều môi trường triển khai, từ máy bàn cá nhân đến hệ thống máy ảo hoặc NAS tự dựng.
Sự gia tăng về băng thông mạng nội bộ không còn là đặc quyền của doanh nghiệp lớn. Với TX201, người dùng phổ thông hoàn toàn có thể tận dụng được tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh gấp 2.5 lần so với Ethernet truyền thống, phục vụ hiệu quả cho sao lưu, truyền file dung lượng lớn, stream nội bộ, hoặc chơi game trong môi trường mạng LAN không độ trễ.

Chuẩn kết nối 2.5 gbps – băng thông vượt trội trong môi trường mạng hiện đại
TP-Link TX201 hỗ trợ tốc độ truyền tải tối đa 2.5 Gbps, giúp khai thác hiệu quả đường truyền internet cáp quang tốc độ cao hoặc mạng nội bộ gigabit nâng cấp. Đây là tốc độ lý tưởng cho các hệ thống NAS, máy chủ lưu trữ, người dùng làm việc với dữ liệu 4K, hoặc những ai thường xuyên trao đổi dữ liệu nội bộ có dung lượng lớn.
Sự khác biệt so với chuẩn 1 Gbps truyền thống trở nên rõ rệt khi bạn cần sao chép hàng chục GB dữ liệu giữa các máy hoặc stream video độ phân giải cao từ máy chủ cá nhân đến thiết bị đầu cuối.

Giao tiếp pci express 2.1 x1 – lắp đặt linh hoạt, tương thích cao
Card sử dụng giao tiếp PCI Express 2.1 x1, tương thích với các khe PCI-E x1, x4, x8 và x16, giúp người dùng dễ dàng cắm vào bất kỳ bo mạch chủ nào mà không cần lo ngại vấn đề khớp cổng. Điều này đặc biệt hữu ích với các hệ thống mini ITX hoặc các bo mạch chủ chỉ có một khe PCI-E còn trống.
Cấu hình không yêu cầu điện phụ, không sinh nhiệt cao, nên quá trình lắp đặt đơn giản, phù hợp với mọi người dùng – kể cả không có nhiều kinh nghiệm phần cứng.

Hỗ trợ đa hệ điều hành – đáp ứng từ máy cá nhân đến máy chủ
TP-Link TX201 hỗ trợ đầy đủ các hệ điều hành phổ biến bao gồm Windows 11/10/8.1/8/7, Windows Server 2022/2019/2016/2012 R2/2012/2008 R2, cũng như Linux – một điểm cộng lớn với người dùng chuyên nghiệp đang vận hành hệ thống máy chủ nội bộ hoặc xây dựng máy NAS sử dụng hệ điều hành mã nguồn mở.
Khả năng hoạt động ổn định trên nhiều nền tảng khác nhau giúp TX201 trở thành công cụ đáng tin cậy trong môi trường hybrid, nơi nhiều hệ điều hành cùng kết nối và chia sẻ tài nguyên qua mạng LAN.

Đèn led báo hiệu trực quan – dễ kiểm tra trạng thái kết nối
Card được tích hợp đèn LED trạng thái hiển thị theo ba mức tốc độ: 2.5 Gbps, 1 Gbps, và 100/10 Mbps, giúp người dùng kiểm tra nhanh tình trạng liên kết và chất lượng đường truyền. Đây là tính năng nhỏ nhưng rất tiện lợi khi cần kiểm tra kết nối thực tế, đặc biệt trong môi trường không có màn hình hoặc giao diện người dùng trực quan.
Kích thước nhỏ gọn – dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có
Với kích thước 120.8 mm × 98.2 mm × 21.5 mm, TX201 phù hợp để lắp đặt vào cả các thùng máy tiêu chuẩn lẫn hệ thống nhỏ gọn như HTPC, workstation mini hoặc NAS cá nhân. Thiết kế mạch tối giản, linh kiện chất lượng cao giúp thiết bị hoạt động ổn định mà không cần thêm tản nhiệt chủ động hay khe thông gió riêng.
Ngoài ra, card cũng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ 0℃ đến 40℃, độ ẩm từ 5% đến 90% không ngưng tụ, cho phép sử dụng trong nhiều môi trường, kể cả khu vực có độ ẩm cao như phòng lưu trữ hoặc khu vực server không điều hòa.

Hỗ trợ đầy đủ chuẩn ethernet mới nhất
TX201 tuân thủ các chuẩn Ethernet mới nhất bao gồm IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz và 802.3x, giúp đảm bảo tương thích tối đa với các switch, router hoặc modem hiện có trên thị trường. Đặc biệt, chuẩn 802.3bz hỗ trợ tốc độ 2.5GBASE-T trên cáp Cat5e hiện có, người dùng không cần thay đổi hạ tầng dây mạng khi nâng cấp từ Gigabit lên 2.5 Gigabit.
Khả năng tương thích này giúp người dùng tận dụng hạ tầng sẵn có mà vẫn tăng được hiệu suất mạng nội bộ lên gấp đôi hoặc gấp ba, tiết kiệm đáng kể chi phí nâng cấp.

Kết luận – giải pháp mạng có dây tốc độ cao, dễ triển khai
Card mạng PCIe TP-Link TX201 là lựa chọn nâng cấp lý tưởng cho những ai đang cần tăng tốc kết nối có dây trong hệ thống cá nhân hoặc mạng văn phòng nhỏ. Với tốc độ 2.5 Gbps, hỗ trợ PCI-E 2.1 x1, tương thích với đa hệ điều hành và dễ lắp đặt, sản phẩm này đáp ứng được cả nhu cầu chơi game trực tuyến, truyền dữ liệu lớn, làm việc nhóm trong môi trường LAN hoặc khai thác hiệu quả dịch vụ từ các hệ thống NAS cục bộ.
Không cần thay đổi dây mạng, không cần nâng cấp toàn hệ thống, TX201 mang đến tốc độ mới trong tầm tay – hiệu quả, đơn giản và bền bỉ theo thời gian. Đây là bản nâng cấp đáng giá cho bất kỳ ai muốn phá vỡ giới hạn của mạng Gigabit truyền thống mà không phải đầu tư lớn.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để cài đặt TX201 trên máy tính để bàn?
>TX201 có phù hợp cho chơi game online và truyền tải dữ liệu lớn không?
>Tôi có cần router hoặc switch đặc biệt để tận dụng tốc độ 2.5Gbps không?
>P-Link TX201 là gì và có ưu điểm gì nổi bật so với những sản phẩm khác?
>Tôi có thể mua TP-Link TX201 ở đâu?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Router Mikrotik CCR2004-16G-2S+ (18 port/ 1 Gbps/ 2 SFP+ 10 Gbps)
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm






