Mã Sản phẩm: tn57941
- Giao tiếp:PCIe
- Tốc độ:1167 Mbps
- Anten:2 anten ngoài
- Chuẩn Wifi:Wifi 5
- Bảo mật:WPA/WPA2/WPA3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | PCIe |
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Bluetooth | 5.0 |
| Anten | 2 anten ngoài công suất cao, đa hướng |
| Bảo mật | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Tính năng chính | MU-MIMO |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 226.3 mm × 120.8 mm × 21.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Card Mạng Wifi Mercusys MA30E là sự lựa chọn hoàn hảo để nâng cấp kết nối không dây cho máy tính bàn. Với công nghệ tiên tiến và chuẩn Wifi 5 (802.11ac), thiết bị mạng này mang đến hiệu suất cao, độ ổn định tuyệt vời và khả năng bảo mật mạnh mẽ.
Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ
Card Mạng Wifi Mercusys MA30E được thiết kế hiện đại, tinh tế với kích thước chỉ 226.3 mm × 120.8 mm × 21.5 mm, phù hợp với mọi thùng máy PC. Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu nhiệt độ từ 0°C ~ 40°C và độ ẩm từ 10% ~ 90%, giúp Mercusys MA30E hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.

Hiệu năng mạnh mẽ, tốc độ vượt trội
Card Mạng Wifi Mercusys MA30E sở hữu tốc độ tối đa lên đến 1167 Mbps gồm 867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, đảm bảo kết nối mượt mà cho mọi tác vụ, từ xem video 4K, chơi game trực tuyến đến tải tệp dung lượng lớn. Đặc biệt, card mạng WiFi hỗ trợ công nghệ MU-MIMO, cho phép xử lý đồng thời nhiều luồng dữ liệu, tối ưu hóa tốc độ kết nối ngay cả khi sử dụng nhiều thiết bị.

Kết nối ổn định, bảo mật tối ưu
Dòng card mạng WiFi trên được trang bị 2 anten ngoài công suất cao, đa hướng, tăng cường khả năng thu phát sóng và mở rộng phạm vi kết nối. Thiết kế giao tiếp PCIe, giúp dễ dàng lắp đặt và đảm bảo hiệu suất truyền dữ liệu nhanh chóng.

Lựa chọn hảo cho mọi nhu cầu kết nối
Với thời gian bảo hành 24 tháng, Mercusys MA30E không chỉ mang lại hiệu năng vượt trội mà còn đảm bảo sự an tâm khi sử dụng. Đây là giải pháp tối ưu cho những ai muốn nâng cấp trải nghiệm mạng không dây nhanh, ổn định và bảo mật.

Kết luận
Đừng để kết nối chậm cản trở công việc và giải trí. Sở hữu ngay Mercusys MA30E để tận hưởng tốc độ và sự ổn định vượt mong đợi! Liên hệ ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý hoặc gọi ngay Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Router Mikrotik CCR2004-16G-2S+ (18 port/ 1 Gbps/ 2 SFP+ 10 Gbps)
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Switch TP-Link TL-SL1218P (18 Port/ 10/100 Mbps/ PoE+/ Unmanaged)
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Switch TP-Link SG3218XP-M2 (18 port/ 2.5 Gbps/ 16 PoE/ 2 SFP+)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Bộ phát WiFi Asus RT-BE92U (9700 Mbps/ WiFi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm






