có mấy khe gắn ở cứng vậy ad
Dạ case hỗ trợ 1 khay ổ cứng 3,5″ HDD, 1 khay ổ cứng 2,5″ SSD ạ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn51645
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Size | 295 x 165 x 386mm |
| Chất liệu | SPCC Black Coating |
| Phân loại | Mid Tower |
| Màu sắc | Đen |
| Fan | Front support 1X120mm, Rear support 1x80mm, Left side panel support 1x120mm |
| Khe gắn ổ cứng | 1 x 3.5" HDD, 1 x 2.5" SSD; 2 x USB1.0+ AUDIO |
| Mainboard hỗ trợ | Micro ATX, Mini-ITX |
| Kích thước | 295 x 165 x 386mm |
| Bảo hành | 00 tháng |
Case Jetek EN16 ATX Black sở hữu kiểu dáng đơn giản, bạn có thể yên tâm sản phẩm không sợ lỗi thời theo thời gian. Thiết bị hứa hẹn là sự lựa chọn hoàn hảo cho công việc văn phòng.
Thiết kế sản phẩm giúp giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình sử dụng, mang lại không gian văn phòng yên tĩnh cho người dùng khi làm việc với bộ máy. Case Jetek EN16 ATX Black được hoàn thiện trên nền tảng khung thép SPCC chịu lực phủ sơn đen chống tĩnh điện.

Sản phẩm được hỗ trợ đầy đủ các hình thức lưu trữ và kết nối như 1 khay ổ cứng 3,5″ HDD, 1 khay ổ cứng 2,5″ SSD, 4 khay mở rộng, giao tiếp ngoài gồm 2 USB 1.0 và audio.

Case Jetek EN16 ATX Black có kích thước 295x165x386mm, trọng lượng khoảng 2.1kg. Thiết bị hỗ trợ tương thích với mainboard micro-ATX, Mini ITX. Ngoài ra, case Jetek EN16 còn hỗ trợ lắp đặt VGA với chiều dài tối đa 250mm và tản nhiệt CPU 140mm.
có mấy khe gắn ở cứng vậy ad
Dạ case hỗ trợ 1 khay ổ cứng 3,5″ HDD, 1 khay ổ cứng 2,5″ SSD ạ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB