Công ty giao hàng nhanh, nhân viên tư vấn nhiệt tình
Chào chị, Dạ bên em ghi nhận đánh giá của mình đối với dịch vụ. Rất cảm ơn chị đã mua hàng ủng hộ Thành Nhân. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tnd7591
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện |
| Màu sắc | Thùng đen, mặt nạ đen nhám |
| Fan | Hỗ trợ gắn 1 fan bên hông, 1 fan phía sau |
| Khe gắn ổ cứng | CD X 1; HDD X 2, SSD X 2 ; USB 2.0 x 2 |
| Mainboard hỗ trợ | Micro-ATX / ATX |
| Kích thước | 402 x 200 x 410 mm |
| Khối lượng | 3.4 Kg |
| Bảo hành | 00 tháng |
Thiết kế làm mát đối lưu, cung cấp một giải pháp tản nhiệt tuyệt vời để giữ cho hệ thống của bạn thông thoáng trong suốt cả ngày. Thiết kế bảng điều khiển phía trước độc đáo & tinh tế, đường nét duyên dáng và thời trang

Sản phẩm được làm từ thép không rỉ, khung sơn đen tĩnh điện. Sản phẩm góp phần làm đẹp thêm cho văn phòng của bạn

Công ty giao hàng nhanh, nhân viên tư vấn nhiệt tình
Chào chị, Dạ bên em ghi nhận đánh giá của mình đối với dịch vụ. Rất cảm ơn chị đã mua hàng ủng hộ Thành Nhân. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch