Mã Sản phẩm: tn53040
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | SECC phủ đen, Plastic ABS |
| Phân loại | Mid Tower |
| Màu sắc | Đen |
| Fan | Hỗ trợ: Trước: 120mm x 3; Bên hông: 120mm x 1; Sau: 80mm x 1 |
| Khe gắn ổ cứng | 2.5"/3.5" x 2; ODD 3.5" x 1; Khe mở rộng: 7 slots; Cổng kết nối: USB1.1 x2; Audio in/out x 1 (HD Audio) |
| Mainboard hỗ trợ | ATX, Micro-ATX, ITX |
| Kích thước | 297 x 188 x 413 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Case Xigmatek ATX XAS-33 (EN42003) là một chiếc Mid Tower đa năng và linh hoạt, được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho việc xây dựng hệ thống máy tính của bạn. Sản phẩm hứa hẹn là một lựa chọn tuyệt vời cho các game thủ và người dùng PC.
Case Xigmatek ATX XAS-33 (EN42003) thuộc dòng case Mid-Tower, cung cấp không gian vừa đủ để người dùng lắp đặt mọi linh kiện cần thiết mà vẫn đảm bảo tính gọn gàng và tiết kiệm không gian. Thêm vào đó, case được làm bằng chất liệu SECC phủ đen và Plastic ABS, đảm bảo độ bền cao, có khả năng chống va đập, bảo vệ mọi linh kiện bên trong máy.
Case có kích thước vừa đủ với kích thước 297 x 188 x 413 m nhỏ gọn, tiện lợi phù hợp với nhiều không gian sử dụng khác nhau.

Dòng case này hỗ trợ lắp đặt đến 3 quạt 120mm ở mặt trước, 1 quạt 120mm ở bên hông và 1 quạt 80mm ở phía sau, giúp tối ưu hóa luồng không khí và tản nhiệt cho hệ thống. Thêm vào đó, case còn được trang bị khe cắm ổ cứng linh hoạt với khe gắn ổ cứng 2.5"/3.5" x 2 và ODD 3.5" x 1, cung cấp đủ không gian cho lưu trữ dữ liệu và mở rộng.
Case Xigmatek ATX XAS-33 (EN42003) hỗ trợ mainboard định dạng ATX, Micro-ATX và ITX, giúp bạn linh hoạt trong việc lựa chọn mainboard cho hệ thống của mình. Bên cạnh đó, case còn sở hữu cổng kết nối linh hoạt bao gồm USB1.1 x 2 và Audio in/out x 1 (HD Audio). Điều này mang lại sự thuận tiện trong việc kết nối với các thiết bị ngoại vi.

Với Case Xigmatek ATX XAS-33 (EN42003), bạn không chỉ có một chiếc case chất lượng mà còn là một công cụ linh hoạt để tạo ra một hệ thống máy tính đáng mơ ước.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3000Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1200Mb/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: H810
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors (Series 2)
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (23.4 cm x 21.1 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6Gb
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 423mm x 220mm x 415mm
Fan: Bên hông (MB Panel): 2 x 120 mm, Mặt trên: 3 x 120 mm hoặc 2 x 140 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 3 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD 3.5 inch hoặc 1 x SSD 2.5 inch , 1 x SSD 2.5 inch phía sau khay bo mạch chủ
Chất liệu: Thép
Kích thước: 323mm x 195mm x 388mm
Fan: Mặt trước: 2 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x khay 2.5 inch /3.5 inch
Chipset: X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (243.84mm x 304.8mm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước:Micro ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 340mm x 195mm x 448mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: Mặt trước: 3 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Khoang nguồn (PSU Shroud): 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x khay kết hợp 2.5 inch /3.5 inch HDD, 1 x khay SSD 2.5 inch
Dung lượng: 8GB GDDR7
Tính năng chính: RTX 5060 Ti
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 AI TOPS
Công suất: 850W
Fan: 120mm Hydraulic bearing fan
Nguồn: 100 - 240V
Hãng sản xuất: Segotep
Công suất: 850W
Fan: 120mm Hydraulic bearing fan
Nguồn: 100 - 240V
Hãng sản xuất: Segotep