Sản phẩm dùng tốt OK
Xin cảm ơn Quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn51406
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt |
| Phân loại | Mid tower |
| Màu sắc | Đen |
| Fan | Hỗ trợ tản nhiệt CPU 150mm; Hỗ trợ VGA 260mm" |
| Khe gắn ổ cứng | 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD x 1; Khe mở rộng: 4 slots; Cổng kết nối: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio) |
| Mainboard hỗ trợ | Micro-ATX, ITX |
| Kích thước | 308 x 186 x 353 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Case Xigmatek XS-27 (EN41556) là một tùy chọn hoàn hảo cho các dự án máy tính nhỏ gọn, với thiết kế nhỏ gọn và tính năng linh hoạt.

Case này có khả năng hỗ trợ tản nhiệt CPU lên đến 150mm, cho phép bạn sử dụng các tản nhiệt CPU cao cấp mà không gặp khó khăn. Nó cũng hỗ trợ VGA lên đến 260mm, giúp bạn cài đặt các card đồ họa mạnh mẽ để trải nghiệm trò chơi và công việc đa phương tiện.
Case được làm từ các chất liệu chất lượng, bao gồm SECC phủ đen, Plastic ABS và nhựa trong suốt. Điều này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cho sản phẩm mà còn đảm bảo tính bền bỉ và độ an toàn cho các linh kiện bên trong.
Với kích thước 308 x 186 x 353 mm, case này rất nhỏ gọn và dễ dàng đặt ở bất kỳ vị trí nào bạn mong muốn, từ bàn làm việc đến giữa phòng.

Case Xigmatek XS-27 có khe gắn ổ cứng cho ổ đĩa 2.5" và ổ đĩa 3.5". Ngoài ra, nó có một khe gắn ổ đĩa quang (ODD). Điều này giúp bạn lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất máy tính của mình. Case này cũng có 4 khe mở rộng để bạn có thể nâng cấp linh kiện một cách dễ dàng.
Case này tương thích với các loại mainboard Micro-ATX và ITX, giúp bạn lựa chọn linh kiện phù hợp với nhu cầu của mình.
Với những tính năng và thiết kế nhỏ gọn, Case Xigmatek XS-27 (EN41556) là một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn xây dựng một máy tính nhỏ gọn mà vẫn đảm bảo hiệu suất và tính thẩm mỹ.
Sản phẩm dùng tốt OK
Xin cảm ơn Quý khách, mong thời gian tới quý khách tiếp tục ủng hộ Thành Nhân. Hotline 19006078. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch