Mã Sản phẩm: tn55548
- Socket:AM5
- Tốc độ:3.7GHz - 5.0GHz
- Chip đồ họa:Không
- Code Name:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.7GHz - 5.0GHz |
| Cache | 32MB |
| Số Nhân Xử Lý | 6 |
| Số luồng xử lý | 12 |
| Chip đồ họa | Không kèm theo |
| Socket | AM5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Ryzen 5 7500F là một trong những CPU mới nhất từ AMD, mang đến bước đột phá về hiệu năng và công nghệ. Được trang bị những tính năng tiên tiến, Ryzen 5 7500F không chỉ đáp ứng mà còn vượt xa kỳ vọng của người dùng về một CPU mạnh mẽ và linh hoạt.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, người làm việc sáng tạo, và bất kỳ ai muốn trải nghiệm hiệu suất tối đa.
Hiệu năng vượt trội với tốc độ xung nhịp cao
Ryzen 5 7500F sở hữu tốc độ xung nhịp cơ bản 3.7GHz và có thể tăng cường lên đến 5.0GHz, mang đến hiệu suất vượt trội cho các tác vụ từ cơ bản đến nâng cao.
Khả năng đạt xung nhịp cao cho phép bạn thực hiện các tác vụ đa nhiệm, chơi game yêu cầu đồ họa cao và xử lý các ứng dụng nặng mà không gặp trở ngại.

Sức mạnh xử lý từ 6 nhân và 12 luồng
Với 6 nhân và 12 luồng, Ryzen 5 7500F cung cấp khả năng xử lý mạnh mẽ, đặc biệt hữu ích trong các công việc yêu cầu xử lý đa luồng như biên tập video, thiết kế đồ họa, và chơi game đa nhiệm. Sự kết hợp giữa số nhân và luồng giúp tối ưu hóa hiệu năng, tăng cường tốc độ xử lý và giảm thời gian chờ đợi.
Cache lớn 32MB, tăng cường hiệu suất hệ thống
CPU AMD Ryzen 5 7500F được trang bị bộ nhớ đệm (cache) 32MB, giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Bộ nhớ cache rộng rãi là yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu độ trễ và cải thiện trải nghiệm người dùng, đặc biệt khi xử lý các tác vụ đòi hỏi cao.
Chip đồ họa rời, phù hợp cho nâng cấp hệ thống
Điểm khác biệt của Ryzen 5 7500F là không tích hợp chip đồ họa, cho phép người dùng lựa chọn và nâng cấp card đồ họa rời theo nhu cầu cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích cho các game thủ và những người làm việc trong lĩnh vực sáng tạo cần hiệu suất đồ họa cao cấp.
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5, đón đầu công nghệ
Ryzen 5 7500F hỗ trợ bộ nhớ DDR5, công nghệ RAM mới nhất, cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn và hiệu suất hệ thống vượt trội. Khả năng tương thích với DDR5 giúp hệ thống của bạn sẵn sàng cho các ứng dụng và trò chơi trong tương lai, đồng thời cải thiện hiệu suất tổng thể.
Kết luận
Bộ vi xử lý Ryzen 5 7500F là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một CPU với hiệu năng đỉnh cao và tính năng hiện đại. Với tốc độ xung nhịp ấn tượng, nhiều nhân và luồng xử lý, bộ nhớ cache lớn, và hỗ trợ bộ nhớ DDR5, sản phẩm này đảm bảo mang đến trải nghiệm sử dụng tuyệt vời cho mọi nhu cầu.
Hãy đặt hàng Ryzen 5 7500F ngay hôm nay để trải nghiệm sức mạnh vượt trội và nâng cấp hệ thống của bạn lên tầm cao mới!
Câu hỏi thường gặp
Ryzen 5 7500F có đáp ứng tốt nhu cầu gaming hiện nay không?
>Ryzen 5 7500F tương thích với những mainboard nào?
>CPU này hỗ trợ loại RAM nào và tốc độ RAM tối ưu là bao nhiêu?
>Ryzen 5 7500F có đi kèm tản nhiệt không?
>Tôi nên kết hợp Ryzen 5 7500F với card đồ họa nào để tối ưu hiệu năng?
>Ryzen 5 7500F có hỗ trợ ép xung (Overclock) không?
>Thời gian bảo hành của Ryzen 5 7500F là bao lâu?
>Ryzen 5 7500F phù hợp nhất cho những đối tượng nào?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 870 EVO MZ-77E1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 870 EVO MZ-77E2T0BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s, ...
Tốc độ: đọc: 550MB/s; ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD gắn trong Western Digital Black SN7100 PCIe Gen 4x4 500GB WDS500G4X0E-00CJA0
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Ổ cứng gắn trong HDD 6TB Blue Western Digital WD60EZAX
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Card màn hình Asus GeForce GT730-SL-2GD5-BRK
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Case Cooler Master MasterBox 600 Lite Black
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Ổ cứng SSD 480GB KINGSTON SA400S37/480G
Giao tiếp: 6 Gb/s
Tốc độ: Read up to 500MB / ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD gắn trong Samsung 990 EVO Plus PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB MZ-V9S1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, ...
Tốc độ: đọc: 3100 MB/s, ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng gắn trong HDD Synology Plus Sata 3.5 inch 8TB HAT3320-8T
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Ổ cứng SSD 500GB Samsung 870 EVO MZ-77E500BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ram Desktop Apacer OC NOX 16GB DDR5 Bus 6000Mhz AH5U16G60C622MBAA-1
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Ổ cứng SSD 512GB Lexar NS100 LNS100-512RB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Card Màn Hình Leadtek NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Ram Desktop Kingston 8GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22S8/8WP
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 990 PRO NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 MZ-V9P1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ram Desktop Kingston 16GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22D8/16WP
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Case Aigo Q15 Black
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch

