Mã Sản phẩm: tn53480
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.8GHz - 5.1GHz |
| Cache | 32MB |
| Số Nhân Xử Lý | 6 |
| Số luồng xử lý | 12 |
| Chip đồ họa | AMD Radeon Graphics |
| Socket | AM5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 5 7600 là sự lựa chọn lý tưởng cho những người đang tìm kiếm hiệu suất mạnh mẽ và tính linh hoạt trong công việc và giải trí. Với thiết kế tiên tiến và tính tương thích rộng rãi, CPU này đem lại trải nghiệm ấn tượng cho mọi người dùng, từ gaming đến công việc sáng tạo.
Với tốc độ từ 3.8GHz đến 5.1GHz, CPU Ryzen 5 7600 cung cấp hiệu suất mạnh mẽ cho cả các tác vụ đơn và đa nhiệm. Với 6 nhân xử lý và 12 luồng xử lý, bạn có thể xử lý mọi thách thức công việc một cách mượt mà và hiệu quả.

CPU AMD Ryzen 5 7600 với bộ nhớ cache lên đến 32MB giúp tăng cường tốc độ truy cập dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Với chip đồ họa tích hợp, CPU AMD 7000 Series này mang lại trải nghiệm gaming và đồ họa mượt mà và chất lượng mà không cần phải sử dụng card đồ họa rời.

Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 giúp CPU Ryzen 5 cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng và hiệu suất ổn định trong cả gaming và công việc đa nhiệm.
Với socket AM5, CPU Ryzen 5 7600 tương thích với các bo mạch chủ mới nhất, đảm bảo tính tương thích và hiệu năng tối ưu cho hệ thống của bạn.
CPU AMD Ryzen 5 7600 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người muốn sở hữu một bộ vi xử lý linh hoạt và hiệu năng cao. Với hiệu suất ổn định, tính tương thích cao và khả năng xử lý đa nhiệm, nó đáp ứng mọi nhu cầu từ gaming cho đến công việc sáng tạo.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch