Em muốn đặt mua sản phẩm ạ
Dạ, Kinh doanh sẽ liên hệ với Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2.80 GHz up to 5.20 GHz |
| Cache | 20MB |
| Số Nhân Xử Lý | 10 |
| Số luồng xử lý | 20 |
| Socket | FCLGA1200 |
| PCI Express Revision | 3.0 |
| PCI Express Configurations | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Max # of PCI Express Lanes | 16 |
| Use Conditions | PC/Client/Tablet |
| Bảo hành | 36 tháng |
Comet Lake-S là thế hệ CPU dành cho Desktop mới nhất so với thời điểm hiện tại của Intel, Comet Lake-S tiếp tục được Intel sản xuất với tiến trình 14nm, cụ thể là 14nm+++. Socket mới sẽ là LGA 1200

Với nhiều chip đa dạng từ core i5, i7, i9 đáp ứng được nhu cầu của từng đối tượng người dùng. Với dòng CPU mới này,Intel đã buộc phải mở siêu phân luồng để dòng CPU này cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ lớn của mình.

Em muốn đặt mua sản phẩm ạ
Dạ, Kinh doanh sẽ liên hệ với Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB