Mã Sản phẩm: tnd7432
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 802.11ac/n/g/b/a Wireless LAN10/100/1000 Gigabit Ethernet PortReset ButtonWPS Button |
| Tốc độ | AC-1200Mbps (N300 + AC867) |
| Wifi | IEEE 802.11acIEEE 802.11nIEEE 802.11gIEEE 802.11bIEEE 802.11aIEEE 802.3ab |
| Antenna dBi | Two external antennas |
| Cơ chế bảo mật mạng | Wi-Fi Protected Access (WPA/WPA2)WPS (PBC) |
| Nguồn | Input: 110 to 240 V AC, 50/60 Hz |
| Kích thước | 120 x 59 x 42 mm |
| Khối lượng | 139 grams |
| Bảo hành | 24 tháng |
Đèn led báo tiện dụng
Với đèn led báo hiển thị, D-Link DAP-1620 giúp bạn dễ dàng kiểm soát được quá trình hoạt động và tình trạng sóng của thiết bị.
![]()
Tốc độ kết nối mạnh mẽ
D-Link DAP-1620 - Bộ Mở Rộng Sóng Wifi Băng Tầng Kép có tốc độ phát sóng lên đến AC-1200Mbps (N300 + AC867) cùng 2 ăng-ten rời, 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps có chức năng mang đến nguồn sóng wifi mạnh mẽ, nhiều thiết bị điện tử không dây có thể kết nối mà không làm giảm hiệu suất hoạt động hay gây ra tình trạng lag mạng.
![]()
Bảo mật WEP/WPA/WPA-2/WPS
Khi sử dụng bộ phát sóng D-Link DAP-1620, với WEP/WPA/WPA-2/WPS bạn có thể yên tâm với vấn đề bảo mật - an toàn cho nguồn sóng được sử dụng, hạn chế việc truy cập trái phép làm giảm hiệu suất phát sóng.
![]()
Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng
D-Link DAP-1620 - Bộ Mở Rộng Sóng Wifi Băng Tầng Kép có thể tương thích hầu hết với các bộ phát wifi, kết nối đơn giản với nút bấm WPS, cài đặt qua ứng dụng QRS mobile trên điện thoại thông minh (Adroid/iOS), qua laptop.
Phù hợp để mở rộng vùng phủ sóng và trị điểm chết Wifi ở các góc khuất.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)