Good
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tnd6647
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Chất liệu | Vỏ bằng kim loại |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45, Auto MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | Mỗi cổng: Link/Activity/Speed, Thiết bị: Power |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab 1000BASE-T, 802.3x Flow Control, 802.1p QoS, 802.3az Energy-Efficient Ethernet (EEE) |
| Băng thông chuyển mạch | 48 Gbps |
| MAC Address Table | 16K |
| Tính năng chính | Chuẩn EEE 802.3az Energy-Efficient Ethernet, Auto MDI/MDIX crossover for all ports, Secure store-and-forward switching scheme, Full/half-duplex for Ethernet/Fast Ethernet speeds, Supports 9,216 byte jumbo frames, Back pressure at half-duplex operation, Wire-speed reception and transmission, Store and-Forward switching method |
| Quản trị mạng | QoS (8 queues, strict mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | - 40 ~ 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 282.2 mm x 178 mm x 44.5 mm |
| Khối lượng | 1.14 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch 24 Port Gigabit D-LINK DGS-1024C được thiết kế với 24 cổng LAN Gigabit và nhiều tính năng tiên tiến, sản phẩm này không chỉ là một thiết bị mạng, mà còn là người bạn đồng hành đắc lực cho mọi doanh nghiệp đòi hỏi kết nối tốc độ cao và ổn định.
Với khả năng truyền dữ liệu tốc độ dây đầy đủ, cài đặt plug-and-play thuận tiện và thiết kế tiết kiệm năng lượng, DGS-1024C hứa hẹn đưa trải nghiệm mạng của bạn lên một tầm cao mới.

Với 24 cổng LAN Gigabit, bạn không chỉ đảm bảo tốc độ kết nối nhanh chóng, mà còn có khả năng xử lý linh hoạt, giúp doanh nghiệp của bạn luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.
Switch này không chỉ đẹp mắt với thiết kế rackmount 1U tiện lợi mà còn chú trọng đến việc tiết kiệm năng lượng. Sự chăm sóc đối với môi trường không chỉ là cam kết mà còn là trải nghiệm thực tế khi DGS-1024C giúp giảm thiểu lượng điện tiêu thụ khi không sử dụng đủ cổng.

Đừng để doanh nghiệp của bạn chịu đựng với tốc độ kết nối chậm chạp và nguy cơ gián đoạn mạng. Đặt mua D-LINK DGS-1024C ngay hôm nay để trải nghiệm sự mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Good
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)