Mã Sản phẩm: tnd5418
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 8 cổng 10/100/1000M RJ45 |
| Kích thước | 162 x 102 x 28mm(3.54 x 2.83 x 1.06 inches) |
| Bảo hành | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
Bộ chuyển đổi Ethernet 8 cổng Gigabit Ethernet DGS-108 từ D-Link cung cấp 8 cổng cảm biến tự động Gigabit Ethernet tốc độ cao để kết nối nhiều thiết bị máy tính với mạng của bạn. Khi bạn đã kết nối chuyển sang mạng của mình qua một cổng Gigabit Ethernet, bạn sẽ có bốn cổng khác để kết nối máy tính, máy in, máy quét, bộ nhớ, thiết bị sao lưu và hơn thế nữa. Hỗ trợ Chất lượng Dịch vụ (QoS) có nghĩa là việc chuyển đổi sẽ ưu tiên lưu lượng mạng nhạy cảm với sự chậm trễ, chẳng hạn như video hoặc cuộc gọi VoIP.
![]()
Plug-and-play, vì vậy bạn không cần cài đặt phần mềm đầu tiên để sử dụng nó hoặc thiết lập các cài đặt cho nó sau này. Thêm vào đó, các đèn LED chẩn đoán trên bảng điều khiển phía trước cho bạn biết nếu có bất kỳ sự cố kết nối nào, giúp bạn gỡ rối các vấn đề khi chúng phát sinh.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)