Mã Sản phẩm: tn56769
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Vỏ polycarbonate trong suốt |
| Phân loại | Đầu bấm mạng Cat 5e RJ45 (8P8C) |
| Tương thích | Cat5 |
| Số lượng | 1 bịch/ 100 cái |
Đầu bấm mạng Cat 5e RJ45 (8P8C) Unitek Y-OT18TP (100 cái) là một sản phẩm chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng ổn định và đáng tin cậy cho các hệ thống mạng văn phòng và gia đình. Với bộ 100 đầu bấm, sản phẩm này phù hợp cho các kỹ thuật viên mạng, thợ lắp đặt hoặc những ai đang xây dựng mạng lưới kết nối lớn.
Đầu bấm mạng Unitek Y-OT18TP tuân theo chuẩn RJ45 (8P8C), một chuẩn kết nối phổ biến và rộng rãi cho các loại cáp mạng Cat 5e. Được làm từ chất liệu nhựa chất lượng cao, các đầu bấm mạng này có độ bền tốt và khả năng chống chịu va đập. Thiết kế trong suốt của các đầu bấm giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và đảm bảo các sợi dây đã được kết nối đúng cách. Điều này giảm thiểu tình trạng lỗi mạng do bấm đầu sai.
Sản phẩm được đóng gói với số lượng 100 cái, tiện lợi và tiết kiệm chi phí cho những ai có nhu cầu bấm nhiều đầu cáp mạng cùng lúc.

Đầu bấm mạng Cat 5e RJ45 của Unitek hỗ trợ tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 1Gbps, phù hợp cho mạng LAN tốc độ cao. Dù được thiết kế cho chuẩn cáp Cat 5e, sản phẩm này vẫn tương thích với các thiết bị sử dụng cáp Cat 5 và Cat 6, giúp người dùng linh hoạt hơn trong việc xây dựng hệ thống mạng. Khả năng tương thích này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng, cho phép truyền tải dữ liệu nhanh chóng và mượt mà.


Đầu bấm mạng Cat 5e RJ45 Unitek Y-OT18TP là một giải pháp đáng tin cậy cho việc xây dựng và bảo trì hệ thống mạng. Với chất liệu bền bỉ, hỗ trợ tốc độ cao và thiết kế chuẩn RJ45, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất mạng ổn định và dễ dàng sử dụng. Đóng gói 100 cái giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho người dùng, đặc biệt là trong các dự án mạng lớn hoặc cho các kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3