Mã Sản phẩm: tn58910
- Chất liệu:Vỏ nhựa trong. Chân bấm đồng nguyên chất, mạ vàng 24K
- Hãng sản xuất:Ugreen
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Vỏ nhựa trong. Chân bấm đồng nguyên chất, mạ vàng 24K |
| Phân loại | RJ45 UTP |
| Tương thích | RJ45 Cat6, Cat6e |
| Số lượng | 50 |
Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 cao cấp Ugreen 50962 là lựa chọn hoàn hảo dành cho hệ thống mạng tốc độ cao. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho cáp mạng Cat6, Cat6e, giúp đảm bảo kết nối ổn định, truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hạn chế nhiễu tín hiệu. Với chất liệu cao cấp và công nghệ gia công hiện đại, đầu bấm mạng Ugreen 50962 mang đến trải nghiệm kết nối mạng tối ưu cho gia đình và doanh nghiệp.
Tương thích đa dạng
Đầu bấm Ugreen 50962 hỗ trợ cáp mạng RJ45 Cat6, Cat6e, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều hệ thống mạng khác nhau.

Chất liệu cao cấp
Vỏ nhựa trong suốt giúp dễ dàng kiểm tra dây khi bấm. Chân bấm làm từ đồng nguyên chất, được mạ vàng 24K, đảm bảo độ dẫn điện tốt và chống oxy hóa.
Hiệu suất cao
Giảm nhiễu tín hiệu, tối ưu đường truyền, giúp kết nối mạng nhanh chóng, ổn định.

Dễ dàng sử dụng
Thiết kế tiêu chuẩn giúp thao tác bấm dây mạng đơn giản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu.
Ứng dụng thực tế
- Kết nối mạng cho gia đình, văn phòng, doanh nghiệp.
- Sử dụng cho máy tính, router, switch, camera IP, modem…
- Thi công hệ thống mạng nội bộ tốc độ cao.
Lý do nên chọn đầu bấm mạng RJ45 Ugreen 50962
- Đảm bảo chất lượng với thương hiệu Ugreen uy tín.
- Chất liệu cao cấp, bền bỉ, chống oxy hóa.
- Hỗ trợ đường truyền tốc độ cao, ổn định.
- Thiết kế dễ thao tác, giúp việc bấm dây mạng trở nên đơn giản hơn.
Liên hệ ngay 1900 6078 để sở hữu đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 chất lượng cao và trải nghiệm kết nối mạng mượt mà
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x



