Mã Sản phẩm: tnm7646
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP hộp 100 cái là một sản phẩm dành cho việc kết nối cáp mạng loại Cat 6 FTP (Foiled Twisted Pair) và được cung cấp trong một hộp đựng 100 đầu nối.

![]()
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP hộp 100 cái được thiết kế để tương thích với cáp mạng loại Cat 6 FTP. Cat 6 là một loại cáp mạng được cải tiến so với Cat 5e, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và khả năng chống nhiễu tốt hơn. FTP (Foiled Twisted Pair) chỉ ra rằng cáp này có lớp vỏ bọc kim loại (copper foil) để bảo vệ khỏi nhiễu.
23AWG đề cập đến đường kính của dây dẫn trong cáp mạng. Dây dẫn dày hơn (có giá trị AWG thấp hơn) thường cho phép truyền tải dữ liệu ở khoảng cách xa hơn mà vẫn giữ được chất lượng tín hiệu.
Sản phẩm này được cung cấp trong hộp đựng chứa 100 đầu nối, là một lựa chọn thuận tiện và tiết kiệm cho việc triển khai lắp đặt hệ thống mạng. Các đầu nối này giúp đảm bảo tín hiệu mạng chất lượng cao bằng cách bảo vệ khỏi nhiễu và nhiễm từ bên ngoài, đảm bảo ổn định và hiệu suất của hệ thống mạng. Đây là phụ kiện quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hệ thống mạng hiện đại.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3