Mình cần đặt mua 2 sản phẩm này nha
Dạ, cảm ơn Anh/chị đã đặt hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao tiếp | SATA 3 6Gb/s |
| Tốc độ | 7200 vòng/phút |
| Khối lượng | 535g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Với tốc độ xử lí dữ liệu nhanh gấp 5 lần những ổ cứng thông thường thì việc trải nghiệm game hay những ứng dụng đòi hỏi tốc độ xử lí cao sẽ trở nên đơn giản hơn. Với tốc độ quay 7200 vòng mỗi phút cùng dung lượng lớn cho phép cài nhiều game khủng lưu được tới 80 game khác nhau trong 2 TB (nếu tính theo dung lượng mỗi game là 25 GB)

FireCuda có thể hoạt động ổn định ở mức nhiệt độ 0-60 độ C. Với công nghệ Hybrid giúp ổ cứng hoạt động hết công suất mà vẫn tiết kiệm được điện năng và không bị nóng dẫn tới ổ hoạt động ổn định hơn, bền bỉ hơn. Ngoài ra FireCuda có chế độ bảo hành lên tới 5 năm so với những ổ cứng thông thường nên người dùng có thể yên tâm hơn về độ tin cậy mà FireCuda mang lại.

Mình cần đặt mua 2 sản phẩm này nha
Dạ, cảm ơn Anh/chị đã đặt hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4