Mã Sản phẩm: tn50018
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 1000 Mbps (5 GHz) + 600 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 3 x 1 Gbps LAN (mỗi pack) |
| Anten | Anten ngầm |
| Kết nối WAN | IP Động /IP Tĩnh /PPPoE/L2TP/PPTP |
| Button (nút) | Reset |
| Chuẩn kết nối | Mesh: 802.11k/v/r |
| Giao thức mạng | IPv4 / IPv6 |
| Chế độ hoạt động | Router, Điểm Truy Cập |
| Bảo mật | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Công nghệ Mesh |
| Quản trị mạng | Quản lý nội bộ, Quản lý từ xa, Nhiều người quản, QoS: WMM |
| Tường lửa | Tường lửa SPI |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 88 mm × 88 mm × 88 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G (2 pack) là một giải pháp tiên tiến để đảm bảo kết nối mạng mạnh mẽ và ổn định trong không gian lớn.

Cổng Gigabit Tiện Lợi: Mỗi thiết bị Halo trong hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G được trang bị 3 cổng Gigabit, cho phép bạn kết nối nhiều thiết bị mạng có dây với tốc độ cao. Điều này rất hữu ích cho việc truyền dữ liệu lớn, xem video chất lượng cao và chơi game trực tuyến mượt mà.
Tốc Độ Tối Ưu: Hệ thống này cung cấp tốc độ 1300 Mbps trên băng tần 5 GHz và 600 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, giúp bạn trải nghiệm kết nối mạng nhanh chóng và mượt mà.
Dải Tần Số 2.4 GHz/5 GHz: Với khả năng hoạt động trên cả băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G đảm bảo tính ổn định và độ phủ sóng rộng rãi.

Anten Bên Trong: Các anten bên trong được tích hợp trong thiết bị, tạo ra thiết kế tinh tế và giúp cải thiện khả năng phát sóng và thu sóng.
Bảo Mật Cao: Hệ thống này hỗ trợ bảo mật không dây WPA-PSK/WPA2-PSK, giúp bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu mạng khỏi các rủi ro.
Chuẩn Wifi IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz: Với chuẩn Wifi tiên tiến IEEE 802.11 a/n/ac trên băng tần 5 GHz và IEEE 802.11 b/g/n trên băng tần 2.4 GHz, hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G đảm bảo kết nối tốt và ổn định với nhiều loại thiết bị khác nhau.
Hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G (2 pack) mang lại sự hiệu quả, tốc độ và tính năng an ninh cao, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng trong môi trường sống và làm việc đa dạng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)