Bộ phát đẹp, kết nối mạnh, tốc độ ổn định
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn48173
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 3× cổng Gigabit trên mỗi thiết bị Halo(WAN/LAN auto-sensing) |
| Tốc độ | 1900Mbps (5 GHz: 1300 Mbps, 2.4 GHz: 600 Mbps) |
| Băng tần | 2,4 GHz, 5 GHz |
| Button (nút) | Nút Reset |
| Nguồn | 9V / 0,85A |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Giao thức mạng | IPv4 và IPv6 |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz |
| Kích thước | 88 × 88 × 88 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Hệ thống Wifi mesh Mercusys Halo H50G (3 pack) sở hữu công nghệ Mesh tiên tiến giúp các thiết bị Halo kết hợp cùng nhau để tạo thành một mạng gia đình thống nhất chỉ với một tên và mật khẩu WiFi để quản lý dễ dàng.

Mercusys Halo H50G có khả năng chuyển vùng liền mạch, thiết bị tự động chuyển đổi giữa các Halos khi bạn di chuyển trong nhà, giúp bạn luôn nhận được tín hiệu tốt nhất để tận hưởng kết nối nhanh nhất cho tất cả các thiết bị của mình.

Mercusys Halo H50G cung cấp vùng phủ lên đến 550 m² với WiFi tốc độ cao, loại bỏ vùng chết WiFi tại nhà của bạn. Bên cạnh đó, WiFi băng tần kép 1,9 Gbps giúp Halo H50G cung cấp kết nối nhanh và ổn định cho hơn 100 thiết bị với tốc độ lên đến 1.900 Mbps.
Bộ phát đẹp, kết nối mạnh, tốc độ ổn định
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)