| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Bảo hành | 00 tháng |
Đặc điểm nổi bật của Kềm nhấn đầu cáp mạng Unitek OT38GY
- Thiết kế chắc chắn, chất liệu thép cao cấp chống gỉ sét.
- Tay cầm bọc nhựa giúp cầm nắm êm ái, thao tác an toàn.
- Tích hợp chức năng cắt, tước dây và bấm đầu mạng RJ45, RJ11 tiện lợi.
- Cơ chế nhấn linh hoạt cho lực nhấn đều, chắc chắn, đảm bảo tiếp xúc tốt.
- Kích thước gọn nhẹ, dễ dàng mang theo và sử dụng mọi lúc mọi nơi.
Hướng dẫn lắp đặt Kềm nhấn đầu cáp mạng Unitek OT38GY
Các bước thực hiện
- Bước 1: Dùng đầu kềm để tước bỏ lớp vỏ nhựa ngoài của dây mạng khoảng 2-3 cm.
- Bước 2: Sắp xếp các sợi dây theo đúng thứ tự màu chuẩn của chuẩn mạng (thường là T568A hoặc T568B).
- Bước 3: Cắt đều đầu các sợi dây bằng phần cắt chuyên dụng trên kềm.
- Bước 4: Cắm đầu dây vào đầu nối mạng RJ45 hoặc RJ11.
- Bước 5: Đưa đầu nối vào khe bấm của kềm nhấn, bóp tay cầm để kềm nhấn chặt các tiếp điểm vào dây dẫn.
- Bước 6: Kiểm tra lại kết nối bằng cách kéo nhẹ và sử dụng thiết bị test mạng (nếu có).
Cách bảo quản Kềm nhấn đầu cáp mạng Unitek OT38GY
- Luôn vệ sinh sạch sẽ sau khi sử dụng, tránh để bụi bẩn và hơi ẩm bám vào.
- Bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc với nước để ngăn ngừa oxy hóa, gỉ sét.
- Thỉnh thoảng tra nhẹ dầu máy vào khớp chuyển động để giữ cho kềm hoạt động trơn tru.
- Không dùng kềm để cắt các vật liệu quá cứng, ngoài công dụng cho dây mạng.
- Đặt kềm ở vị trí an toàn, tránh rơi rớt mạnh làm ảnh hưởng đến độ chính xác khi sử dụng.
Những ai sử dụng Kềm nhấn đầu cáp mạng Unitek OT38GY
- Kỹ thuật viên IT, kỹ thuật điện mạng, viễn thông.
- Nhân viên lắp ráp hoặc sửa chữa hệ thống mạng tại gia đình, văn phòng.
- Người dùng cá nhân có nhu cầu tự cắt, bấm dây mạng tại nhà.
- Các trung tâm đào tạo công nghệ thông tin.
Kết luận
Kềm nhấn đầu cáp mạng Unitek OT38GY là dụng cụ không thể thiếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực mạng máy tính và viễn thông. Nhờ thiết kế chắc chắn, đa năng cùng cách sử dụng và bảo quản đơn giản, sản phẩm giúp quá trình thi công lắp đặt hệ thống mạng trở nên nhanh chóng, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x


