Mã Sản phẩm: tnd4909
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | Number of Ethernet Ports:1x Gigabit WAN port, 4x Gigabit LAN portsOther Ports: One(1) USB 3.0 port , One(1) USB 2.0 port, Power |
| Wifi | Chuẩn AC phát 2 băng tần (2.4GHz và hai 5GHz) |
| Antenna dBi | 3x external |
| Trọng lượng | 558 g (20.74 oz) |
| Nguồn | Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 3.5A |
| Bảo hành | 36 tháng |

LINKSYS EA7500 có kiểu dáng đẹp với lớp vỏ nhựa tông đen mang lại cảm giác mạnh mẽ, thích hợp cho những người dùng yêu cầu cao về tính thẩm mỹ. Mặt trước chỉ có đèn LED hiển thị biểu trưng sản phẩm trong khi toàn bộ cổng kết nối và nút chức năng được bố trí ở mặt sau mang lại sự tươm tất, gọn gàng hơn trong việc đi dây giấu cáp.

Wireless Router với kỹ thuật AC tiên tiến cho tốc độ cao, chuẩn AC phát 2 băng tần (2.4GHz và hai 5GHz) đồng thời để tối đa hóa băng thông và giúp tránh nhiễu mạng, 4x Gigabit LAN, 1x Gigabit WAN, 1x USB 2.0, 1x USB 3.0, tốc độ không dây lên đến 1.9Gbps (N600 + AC1300) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính), mở rộng phạm vi phủ sóng với công nghệ MU-MIMO, trải nghiệm tốt nhât HD video streaming, hỗ trợ stateful packet inspection (SPI) firewall, chức năng Smard wifi with network map để giám sát các thiết bị wireless trong mạng. 64 user - công nghệ Beam foming
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)