Mã Sản phẩm: tns9408
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 8 x 1 Gbps LAN (4 x PoE) |
| Đèn LED báo hiệu | Link, Tốc Độ, Activity, PoE |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3ab, 802.3af, 802.3at (PoE+), 802.3az, 802.3u, 802.3x |
| Nguồn | 54 VDC, 1.2 A, 1.71 W / 5.08 W (Max). PoE - 50W |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Tính năng chính | Chuẩn EEE (Ethernet tiết kiệm năng lượng) 802.3az |
| Quản trị mạng | QoS (802.1p and DSCP) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40–70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 210 mm x 104 mm x 25 mm |
| Khối lượng | 0.556 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Nâng cấp các đường cáp truyền dữ liệu cho hệ thống mạng nội bộ để đảm bảo những luồng truyền siêu dữ liệu cho bạn bằng switch để bàn hỗ trợ PoE+ với 8 cổng mạng tốc độ Gigabit

Đường cáp mạng đạt tốc độ tối đa lên tới 1000 Mbps. 8 cổng mạng Ethernet tốc độ Gigabit tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất. Hỗ trợ cấp nguồn qua cáp mạng Ethernet (PoE+). Dễ dàng kết nối và sử dụng.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị